bureaucrat là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bureaucrat nghĩa là quan chức. Học cách phát âm, sử dụng từ bureaucrat qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bureaucrat

bureaucratnoun

quan chức

/ˈbjʊərəkræt//ˈbjʊrəkræt/

Phát âm từ "bureaucrat" trong tiếng Anh như sau:

  • bəʊˈriːoʊkræt

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • bəʊ - gần giống "buh-oh" (nhấn vào âm "oh")
  • ˈriːoʊ - gần giống "ree-oh" (nhấn mạnh vào âm "ree")
  • kræt - gần giống "krat"

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Google Translate hoặc Forvo để nghe cách phát âm chuẩn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bureaucrat trong tiếng Anh

Từ "bureaucrat" trong tiếng Anh có nghĩa là người làm việc trong bộ máy hành chính, thường là những người có chức vụ cao trong chính phủ hoặc các tổ chức lớn, và có xu hướng tuân thủ thủ tục và quy định một cách cứng nhắc.

Dưới đây là cách sử dụng từ "bureaucrat" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Đơn giản:

  • "He's a bureaucrat in the Department of Education." (Anh ấy là một viên chức trong Bộ Giáo dục.)
  • "The new regulations were imposed by a bureaucrat." (Các quy định mới được áp đặt bởi một viên chức.)

2. Trong ý nghĩa tiêu cực (thường dùng để chỉ người cứng nhắc, lề lối):

  • "The process was so slow and complicated because of the bureaucrat's insistence on following all the rules." (Quy trình quá chậm và phức tạp vì sự kiên quyết tuân thủ mọi quy định của viên chức.)
  • "Critics accused the government of being run by bureaucrats who were out of touch with the needs of the people." (Những người chỉ trích cáo buộc chính phủ bị điều hành bởi những viên chức cứng nhắc, không hiểu rõ nhu cầu của người dân.)
  • "Don't bother arguing with him; he's a bureaucrat and simply won't listen to reason." (Đừng cố gắng tranh cãi với anh ta; anh ta là một viên chức và sẽ không nghe ý kiến của bạn.)

3. Trong ý nghĩa trung tính (chỉ người làm việc trong bộ máy hành chính):

  • "The bureaucrat oversaw the implementation of the new policy." (Viên chức đó giám sát việc thực hiện chính sách mới.)
  • "Bureaucrats are often responsible for maintaining order and efficiency within an organization." (Những viên chức thường chịu trách nhiệm duy trì trật tự và hiệu quả trong một tổ chức.)

Một số từ đồng nghĩa/gần nghĩa của "bureaucrat":

  • Civil servant: viên chức nhà nước
  • Official: quan chức
  • Administrator: người quản lý
  • Red tape: những quy tắc và thủ tục phức tạp

Lưu ý:

  • Từ "bureaucrat" thường được sử dụng với sắc thái tiêu cực, nhưng đôi khi nó chỉ đơn giản là mô tả một người làm việc trong bộ máy hành chính.
  • Cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa chính xác của từ này.

Bạn có muốn tôi đưa ra một ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong một câu cụ thể không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó liên quan đến từ này không?


Bình luận ()