burglary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

burglary nghĩa là Vụ trộm. Học cách phát âm, sử dụng từ burglary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ burglary

burglarynoun

Vụ trộm

/ˈbɜːɡləri//ˈbɜːrɡləri/

Từ "burglary" (trộm cắp) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bur - giống như phát âm chữ "bur" trong từ "burn"
  • glar - giống như phát âm chữ "glare" (ánh chói) nhưng bỏ âm "e" cuối cùng
  • y - giống như phát âm chữ "u" trong từ "cut"

Tổng hợp: /bərˈɡlærɪ/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ burglary trong tiếng Anh

Từ "burglary" trong tiếng Anh có nghĩa là trộm cắp, đột nhập vào nhà để trộm cắp tài sản. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Burglary: The crime of breaking into a building and stealing something. (Tội phạm đột nhập vào một tòa nhà để trộm cắp tài sản.)

2. Cách sử dụng:

  • Là danh từ (Noun):

    • A burglary occurred last night. (Một vụ đột nhập xảy ra vào tối qua.)
    • The police are investigating the burglary. (Cảnh sát đang điều tra vụ đột nhập.)
    • They suspected a burglary when they found the back door open. (Họ nghi ngờ có vụ đột nhập khi thấy cánh cửa sau mở.)
  • Trong thành ngữ/cụm từ:

    • Burglary-proof: (Chống đột nhập) – “This house is equipped with burglary-proof windows and doors.” (Nhà này được trang bị cửa sổ và cửa ra vào chống đột nhập.)
    • Burglary alarm: (Cơ chế báo động chống đột nhập) – “The burglary alarm sounded when someone tried to enter the house.” (Cơ chế báo động chống đột nhập phát động khi ai đó cố gắng vào nhà.)

3. Dạng khác của từ "burglary":

  • Burglary-proof: (Chống đột nhập) – Tính từ.
  • Burglary-prone: (Dễ bị đột nhập) – Tính từ.
  • Burglarious: (Dễ bị đột nhập, pha trò) – Tính từ (ít dùng).

4. Ví dụ thêm:

  • “The police arrived at the scene of the burglary within minutes.” (Cảnh sát đến hiện trường vụ đột nhập trong vòng vài phút.)
  • “She reported a burglary to the police, stating that valuable jewelry was stolen.” (Cô báo cáo với cảnh sát về một vụ đột nhập, nói rằng đồ trang sức có giá trị bị đánh cắp.)

Lưu ý: “Burglary” thường được sử dụng để chỉ hành vi đột nhập vào nhà, cửa hàng, hoặc các công trình tương tự với mục đích trộm cắp. Nó khác với "theft" (trộm cắp) vì “theft” có thể bao gồm nhiều hình thức trộm cắp khác, chẳng hạn như trộm cắp từ xe hoặc từ người.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "burglary" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()