Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
burrow nghĩa là Burrow. Học cách phát âm, sử dụng từ burrow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Burrow

Từ "burrow" trong tiếng Anh có cách phát âm khá đặc biệt. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:
Nguyên âm chính: /ˈbɜːroʊ/
Phần đầu (bur): /ˈbɜːr/
Phần sau (row): /ˈroʊ/
Tóm tắt: Hãy hình dung nó như "bur-ro" với âm "r" ngậm và âm "ɜː" ở giữa.
Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn luyện tập thành công!
Từ "burrow" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Các lưu ý khi sử dụng:
Tóm lại:
| Chức năng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun (Danh từ) | Hang động nhỏ, lỗ tổ | The badger made a burrow in the garden. (Con cú beo đã đào một hang trong vườn.) |
| Verb (Động từ) | Đào, chui vào hang | The mouse burrowed under the floorboards. (Chuột con chui dưới tấm ván sàn.) |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "burrow" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()