button là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

button nghĩa là cái nút, cái khuy, cúc. Học cách phát âm, sử dụng từ button qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ button

buttonnoun

cái nút, cái khuy, cúc

/ˈbʌtn/
Định nghĩa & cách phát âm từ button

Từ "button" (câbô) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm: /bʌtən/

    • /b/: Âm "b" phát âm như âm "b" trong tiếng Việt.
    • /ʌ/: Âm "u" ngắn, như âm "u" trong từ "but" hoặc "cup".
    • /t/: Âm "t" phát âm như âm "t" trong tiếng Việt.
    • /n/: Âm "n" phát âm như âm "n" trong tiếng Việt.
  • Tổng hợp: /bʌtən/ (dấu gạch nối giữa âm /ʌ/ và âm /n/).

Lưu ý:

  • Âm /ʌ/ là một âm mũi. Bạn có thể cảm nhận được sự mũi hóa âm "u" khi phát âm.
  • Phần lớn người nói tiếng Anh không phát âm rõ ràng âm "n" cuối từ "button".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ button trong tiếng Anh

Từ "button" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nút (đồ vật):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, “button” là một món đồ nhỏ được dùng để gắn quần áo, túi xách, hoặc các vật dụng khác lại với nhau.
  • Ví dụ:
    • "He fixed the torn shirt with a new button." (Anh ấy sửa cái áo rách bằng một chiếc nút mới.)
    • "I need to sew a button onto my coat." (Tôi cần may một chiếc nút vào chiếc áo khoác của mình.)
  • Cách sử dụng: Thường được dùng để chỉ các loại nút vải, nút áo.

2. Nút (trong máy tính/thiết bị điện tử):

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh công nghệ, “button” thường được dùng để chỉ các nút bấm trên máy tính, điện thoại, thiết bị điện tử, hoặc giao diện phần mềm.
  • Ví dụ:
    • "Click the 'Save' button to store your changes." (Nhấn nút 'Lưu' để lưu những thay đổi của bạn.)
    • "The software has a red button to exit." (Phần mềm có một nút đỏ để thoát.)
  • Cách sử dụng: Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến giao diện người dùng (UI).

3. Nút (cảm xúc/tâm trạng):

  • Định nghĩa: "Button" có thể được dùng để mô tả một người có vẻ ngoài vui vẻ, tự tin, hoặc cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình. Nghĩa này hơi ít dùng hơn.
  • Ví dụ:
    • "Despite his sadness, he tried to button up a smile." (Mặc dù buồn bã, anh ấy cố gắng nở một nụ cười.) - Ở đây, "button up" có nghĩa là cố gắng tỏ ra vui vẻ.

4. Nút (trong các câu thành ngữ):

  • Button your lip: "Hãy im lặng!" (Dùng để dặn ai phải giữ im lặng.)
  • Button up: "Quần áo được cài nút." (Thường dùng để mô tả việc mặc quần áo, hoặc cố gắng che giấu cảm xúc.)

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Nút vật lý I need a new button for my jeans.
Nút máy tính Click the "Submit" button.
Cảm xúc He buttoned up his disappointment.
Câu thành ngữ Button your lip!

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ “button” trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể hay đang cần tìm ví dụ về cách sử dụng nó trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: thiết kế web, lập trình)?

Thành ngữ của từ button

(as) bright as a button
(British English, informal)intelligent and quick to understand
    on the button
    at exactly the right time or at the exact time mentioned
    • We arrived at 4 o'clock on the button.
    exactly right
    • You're on the button there!
    push all the (right) buttons
    (informal)to do exactly the right things to please somebody
    • a new satirical comedy show that pushes all the right buttons
    push somebody’s buttons
    (informal)to make somebody react in either a positive or a negative way
    • I've known him for years, but I still don't know what pushes his buttons.

    Bình luận ()