Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
button nghĩa là cái nút, cái khuy, cúc. Học cách phát âm, sử dụng từ button qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cái nút, cái khuy, cúc

Từ "button" (câbô) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm nguyên âm: /bʌtən/
Tổng hợp: /bʌtən/ (dấu gạch nối giữa âm /ʌ/ và âm /n/).
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "button" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Nút vật lý | I need a new button for my jeans. |
| Nút máy tính | Click the "Submit" button. |
| Cảm xúc | He buttoned up his disappointment. |
| Câu thành ngữ | Button your lip! |
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ “button” trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể hay đang cần tìm ví dụ về cách sử dụng nó trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: thiết kế web, lập trình)?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()