cabbage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cabbage nghĩa là cải bắp. Học cách phát âm, sử dụng từ cabbage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cabbage

cabbagenoun

cải bắp

/ˈkabɪdʒ/
Định nghĩa & cách phát âm từ cabbage

Từ "cabbage" (bắp cải) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • KAB - phát âm giống như "cab" trong "cab driver"
  • bage - phát âm giống như "bag" trong "bag of rice" + "e" (ngắn, giống như "e" trong "bed")

Kết hợp lại nghe như: KAB-bage

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cabbage trong tiếng Anh

Từ "cabbage" trong tiếng Anh có nghĩa là bắp cải. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Danh từ (Noun):

  • Là một loại rau: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Example: "I bought a head of cabbage at the market." (Tôi mua một củ bắp cải ở chợ.)
    • Example: "Cabbage is a healthy vegetable." (Bắp cải là một loại rau tốt cho sức khỏe.)
  • Động từ (với nghĩa "đắp" hoặc "đắp trang điểm"): (Ít dùng hơn, chủ yếu trong tiếng Anh cổ)
    • Example: "She cabbages her face with powder." (Cô ấy đắp phấn lên mặt.) - Cách sử dụng này đã ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "powder" hoặc "conceal."

2. Trong thành ngữ và idioms:

  • "To cabbage down" (ngừng hoạt động): Có nghĩa là ngừng làm việc hoặc dừng lại.
    • Example: "After the rain, they cabbaged down their plans for the picnic." (Sau cơn mưa, họ dừng lại kế hoạch dã ngoại.)
  • "Cabbage-like" (giống bắp cải): Thường dùng để mô tả một thứ gì đó to, tròn và không đẹp mắt.
    • Example: "His face was cabbage-like after the argument." (Chṓt mặt anh ta sưng phồng sau cuộc tranh cãi.) - Ở đây, "cabbage-like" được dùng để miêu tả khuôn mặt phồng lên.

3. Trong các món ăn:

  • Cabbage rolls (bánh bắp cải): Một món ăn truyền thống thường được làm bằng cách nhồi bắp cải.
    • Example: "My grandmother makes delicious cabbage rolls." (Bà tôi làm bánh bắp cải ngon tuyệt.)
  • Coleslaw (salad bắp cải): Một món salad làm từ bắp cải thái nhỏ, rau củ, và nước trộn.
    • Example: "I love a big bowl of coleslaw with my burger." (Tôi thích một đĩa salad bắp cải lớn với bánh hamburger của tôi.)

Tổng kết:

Trong hầu hết các trường hợp, "cabbage" sẽ được sử dụng như một danh từ để chỉ loại rau củ quả này. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc thông tin chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào của từ "cabbage" không?


Bình luận ()