cacophonous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cacophonous nghĩa là Cacophonous. Học cách phát âm, sử dụng từ cacophonous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cacophonous

cacophonousadjective

Cacophonous

/kəˈkɒfənəs//kəˈkɑːfənəs/

Từ "cacophonous" (cac-o-phon-us) được phát âm như sau:

  • cac: như phát âm "cack" (cười khúc khích)
  • o: như phát âm "o" trong "go"
  • phon: như phát âm "phone" (điện thoại)
  • us: như phát âm "us" (chúng tôi)

Kết hợp lại: cack-o-fone-us

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://www.merriam-Webster.com/audio/pronunciation/cacophonous

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cacophonous trong tiếng Anh

Từ "cacophonous" (cách phát âm: kəˈkɒfənəs) trong tiếng Anh có nghĩa là tạo ra âm thanh khó chịu, phản cảm, hoặc hỗn tạp, thường là do sự kết hợp của những âm thanh không hòa hợp với nhau. Nó thường được dùng để mô tả âm thanh không hay, ồn ào và rối rắm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "cacophonous" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả âm thanh:

  • General description: "The old factory was a cacophonous mess of clanging metal, grinding gears, and shouting workers." (Nhà máy cũ là một mớ hỗn độn khó chịu với tiếng kim loại kêu, bánh răng cọ xát và tiếng hét của công nhân.)
  • Music: "The experimental music was cacophonous and jarring, with discordant notes and abrupt shifts in tempo." (Âm nhạc thử nghiệm tạo ra âm thanh khó chịu, với những nốt nhạc không hòa hợp và sự thay đổi nhịp điệu đột ngột.)
  • Sounds of nature: "The thunderstorm was a cacophonous symphony of booming thunder and crashing lightning." (Bão tố là một bản giao hưởng khó chịu với tiếng sấm rền và tia sét đánh.)

2. Mô tả cảm xúc hoặc tình huống:

  • Describing a scene: "The political rally was cacophonous with shouting, honking cars, and angry protesters." (Lễ mít tinh chính trị tràn ngập tiếng la hét, còi xe và những người biểu tình tức giận.)
  • Describing a feeling: "His response to the bad news was a cacophonous mix of anger, sadness, and confusion." (Câu trả lời của anh ấy cho tin tức xấu là sự kết hợp hỗn loạn giữa cơn giận, sự buồn bã và sự bối rối.)

3. Sử dụng trong văn học và nghệ thuật:

  • Creating atmosphere: Sử dụng từ "cacophonous" có thể giúp tạo ra một bầu không khí căng thẳng, khó chịu hoặc đáng sợ trong các tác phẩm viết hoặc kịch.

Lưu ý: Từ "cacophonous" thường được sử dụng để mô tả âm thanh mà người ta cảm thấy khó chịu, thường không phải là âm thanh "ồn ào" theo nghĩa thông thường.

Ví dụ khác:

  • "The speaker's voice was so loud and monotone that it felt cacophonous." (Giọng nói của người nói quá lớn và đều đều khiến nó nghe khó chịu.)
  • "The chaotic party was a cacophonous explosion of music, laughter, and shouting." (Bữa tiệc hỗn loạn là một sự bùng nổ khó chịu với âm nhạc, tiếng cười và tiếng la hét.)

Bạn có thể tìm thêm thông tin và ví dụ khác trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cacophonous" trong tiếng Anh!


Bình luận ()