cadge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cadge nghĩa là ăn xin. Học cách phát âm, sử dụng từ cadge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cadge

cadgeverb

ăn xin

/kædʒ//kædʒ/

Từ "cadge" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /ˈkædʒ/ (gần như "cade" nhưng ngắn hơn một chút)
  • UK English: /kædʒ/ (giống US English)

Giải thích chi tiết:

  • ka: Phát âm như trong từ "car"
  • dge: Phát âm như trong từ "badge" nhưng ngắn và nhanh hơn. Bạn có thể cảm nhận được âm "d" và "ge" liền nhau.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên Google hoặc YouTube với cụm từ: "how to pronounce cadge"

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cadge trong tiếng Anh

Từ "cadge" trong tiếng Anh có nghĩa là xin, đòi, hoặc lấy một cái gì đó một cách thông minh, thường là bằng cách lừa gạt hoặc lợi dụng người khác. Nó mang sắc thái khá tiêu cực, thể hiện hành vi lộng hành hoặc hách dịch.

Dưới đây là cách sử dụng từ "cadge" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nghĩa đen: (ít khi dùng)

  • Trong quá khứ, "cadge" có nghĩa là một loại đá chì, được khai thác ở Scotland. Tuy nhiên, hiện tại, nghĩa này ít được sử dụng.

2. Nghĩa bóng (phổ biến nhất):

  • Ví dụ 1 (Lừa gạt): "He cadged a free drink from the bartender by pretending to be a regular." (Anh ta xin một đồ uống miễn phí từ người pha chế bằng cách giả vờ là khách quen.)
  • Ví dụ 2 (Lợi dụng): "She cadged information from the receptionist, promising her a favor in return." (Cô ta lấy thông tin từ nhân viên tiếp tân bằng cách hứa sẽ giúp đỡ cô ta.)
  • Ví dụ 3 (Đòi hỏi): "The children cadged sweets from their parents during the movie." (Trẻ em đòi kẹo từ bố mẹ của chúng trong lúc xem phim.)
  • Ví dụ 4 (Làm thế nào để không bị cadge): "Don't cadge things from your coworkers; it's unprofessional." (Đừng lấy đồ của đồng nghiệp; điều đó không chuyên nghiệp.)

3. Phong thái tự tin, dễ dãi:

  • Thỉnh thoảng, "cadge" có thể được dùng để mô tả một phong thái tự tin, thoải mái, đôi khi ngây ngô, như kẻ "lấy" những gì mình muốn mà không cần phải cố gắng nhiều.
  • Ví dụ: "He cadged his way into the party, charming everyone with his confidence." (Anh ta dễ dàng vào được bữa tiệc bằng cách khiến mọi người say mê bởi sự tự tin của mình.)

Lưu ý:

  • "Cadge" là một từ không phổ biến và thường được sử dụng trong các vùng miền nhất định của Anh (chủ yếu là vùng Midlands).
  • Nó mang sắc thái tiêu cực, vì vậy hãy cân nhắc kỹ trước khi sử dụng nó trong văn bản chính thức.

Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không? Hoặc có lẽ bạn muốn biết về các từ đồng nghĩa của "cadge"?

Các từ đồng nghĩa với cadge


Bình luận ()