Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
calendar nghĩa là (tấm) lịch. Học cách phát âm, sử dụng từ calendar qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(tấm) lịch

Từ "calendar" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "calendar" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:
Ví dụ tổng hợp:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "calendar" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?
(Từ gợi ý: calendar, planner, schedule, diary)
Câu 1: The company distributes a printed _______ every January with important holidays marked. A. calendar B. schedule C. timetable
Câu 2: He uses a digital _______ app on his phone to sync events across devices. A. calendar B. agenda C. planner
Câu 3: The professor referred to the academic _______ to confirm the exam dates. A. calendar B. timetable C. schedule
Câu 4: Our train's _______ was delayed due to bad weather conditions. A. schedule B. calendar C. timetable
Câu 5: She wrote her daily tasks in her _______ to stay organized at work. A. planner B. diary C. calendar
I forgot the date of the conference, so I need to check where it is written down. → (Sử dụng "calendar")
He marked all the public holidays on the wall chart showing the months and dates. → (Sử dụng "calendar" hoặc dạng liên quan)
The manager asked the team to follow the updated timetable for the project deadlines. → (KHÔNG được dùng "calendar")
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()