calibre là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

calibre nghĩa là tầm cỡ. Học cách phát âm, sử dụng từ calibre qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ calibre

calibrenoun

tầm cỡ

/ˈkælɪbə(r)//ˈkælɪbər/

Từ "calibre" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈkælbər

Phát âm chi tiết hơn:

  • ka (như "ca" trong "car") - 1 âm tiết
  • lber (như "libber" - một từ có âm cuối "ber" giống như "ber" trong "beer")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ calibre trong tiếng Anh

Từ "calibre" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, khá đa dạng và thường liên quan đến độ chính xác, tiêu chuẩn, hoặc chất lượng. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. (Noun) - Caliber:

  • Độ chính xác, chất lượng (hàng hóa, sản phẩm): Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Example: "This gun has a .22 calibre bullet." (Súng này bắn viên đạn cỡ .22)
    • Example: "The watch has a high calibre of craftsmanship." (Đồng hồ này có chất lượng thủ công cao)
    • Example: "It’s a top-calibre product." (Đây là một sản phẩm hàng đầu)
  • Tiêu chuẩn, mức độ (kỹ năng, kiến thức, kinh nghiệm):
    • Example: "He’s a man of high calibre." (Anh ấy là một người có trình độ cao)
    • Example: "She has the calibre to lead the team." (Cô ấy có đủ năng lực để dẫn dắt đội ngũ)
  • (Đặc biệt trong quân sự) - Cỡ đạn: (Như đã đề cập ở trên)

2. (Adjective) - Calibrous:

  • Có tính chất định hướng, định sẵn, có mục đích cụ thể: Nghĩa này ít được sử dụng hơn, thường được sử dụng trong văn học và triết học.
    • Example: "His words had a calibrous tone, suggesting a hidden agenda." (Lời nói của ông ta mang một sắc thái định hướng, gợi ý về một mục đích ẩn giấu)

3. (Verb) - To calibrate:

  • Điều chỉnh, hiệu chỉnh (thiết bị):
    • Example: "We need to calibrate the telescope before we start observing." (Chúng ta cần hiệu chỉnh kính viễn vọng trước khi bắt đầu quan sát)
    • Example: "The computer needs to be calibrated." (Máy tính cần được hiệu chỉnh)

Tổng kết:

Form Meaning Example
Noun Caliber (size of bullet, quality) "The rifle fires a 308 calibre round."
Noun Caliber (skill, expertise) "He's a man of high calibre."
Adjective Calibrous (determined, purposeful) "The speech had a calibrous message."
Verb Calibrate (to adjust, to measure) "We need to calibrate the sensor."

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng "caliber" để chỉ cỡ đạn, hãy nhớ rằng đây là một từ cổ và thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến súng và quân sự.
  • “Calibre” (noun) thường được dùng để miêu tả chất lượng, tiêu chuẩn hoặc trình độ của một người hoặc một sản phẩm.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ “calibre” để tôi có thể đưa ra ví dụ phù hợp hơn không?


Bình luận ()