Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
calibre nghĩa là tầm cỡ. Học cách phát âm, sử dụng từ calibre qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tầm cỡ
Từ "calibre" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "calibre" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, khá đa dạng và thường liên quan đến độ chính xác, tiêu chuẩn, hoặc chất lượng. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tổng kết:
| Form | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Noun | Caliber (size of bullet, quality) | "The rifle fires a 308 calibre round." |
| Noun | Caliber (skill, expertise) | "He's a man of high calibre." |
| Adjective | Calibrous (determined, purposeful) | "The speech had a calibrous message." |
| Verb | Calibrate (to adjust, to measure) | "We need to calibrate the sensor." |
Lời khuyên:
Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ “calibre” để tôi có thể đưa ra ví dụ phù hợp hơn không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()