Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
camshaft nghĩa là trục cam. Học cách phát âm, sử dụng từ camshaft qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trục cam
Phát âm từ "camshaft" trong tiếng Anh như sau:
Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:
Bạn có thể tham khảo audio pronunciation trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "camshaft" trong tiếng Anh có nghĩa là họng cam. Nó là một bộ phận quan trọng trong động cơ đốt trong, đặc biệt là động cơ dùng van biến thiên. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Definition: A camshaft is a rotating shaft with egg-shaped "cams" (họng cam) protruding from its surface. These cams control the timing of the engine’s valves.
Usage examples:
Definition: In engines with variable valve timing (VVT), the camshaft is a critical component that regulates how much the valves open and close.
Usage examples:
Tóm lại:
"Camshaft" luôn đề cập đến trục quay có các họng cam, đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển thời điểm hoạt động của van trong động cơ.
Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ như:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()