candour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

candour nghĩa là sự thẳng thắn. Học cách phát âm, sử dụng từ candour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ candour

candournoun

sự thẳng thắn

/ˈkændə(r)//ˈkændər/

Từ "candour" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • CAHN - giống như cách phát âm chữ "can" trong "can you"
  • DAHR - giống như cách phát âm chữ "door"

Vậy, tổng thể phát âm của "candour" là: CAHN-DAHR

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ candour trong tiếng Anh

Từ "candour" trong tiếng Anh có nghĩa là sự trung thực, thẳng thắn, dũng cảm và không né tránh sự thật. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có tính cách cởi mở, chân thành và không sợ nói ra suy nghĩ, cảm xúc thật của mình.

Dưới đây là cách sử dụng từ "candour" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tính cách:

  • He’s known for his candour; he always speaks his mind. (Anh ấy nổi tiếng với sự thẳng thắn, anh ấy luôn nói ra suy nghĩ của mình.)
  • Her candour and honesty were refreshing. (Sự trung thực và thẳng thắn của cô ấy thật là sảng khoái.)
  • He brought a level of candour to the discussion that hadn't been there before. (Anh ấy đã mang đến một mức độ thẳng thắn cho cuộc thảo luận mà trước đây chưa có.)

2. Mô tả hành động:

  • She offered a candour that was surprisingly blunt. (Cô ấy đưa ra một sự thẳng thắn khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • The CEO's candour in admitting the company’s mistakes impressed the shareholders. (Sự thẳng thắn của CEO trong việc thừa nhận sai lầm của công ty đã gây ấn tượng với các cổ đông.)

3. Sử dụng trong một số thành ngữ/câu nói:

  • To give someone candour: Để nói với ai một cách thẳng thắn và trung thực.
  • Displaying candour: Thể hiện sự thẳng thắn và trung thực.

Lưu ý:

  • "Candour" là một từ khá ít sử dụng hơn so với các từ đồng nghĩa như "honesty" (sự trung thực), "frankness" (sự thẳng thắn), "openness" (sự cởi mở).
  • Nó thường được sử dụng trong văn viết và các cuộc hội thoại trang trọng.

Ví dụ cụ thể:

  • Instead of sugarcoating the bad news, he offered a candour that was difficult to hear but ultimately necessary. (Thay vì che đậy tin xấu, anh ấy đã đưa ra một sự thẳng thắn khó nghe nhưng cuối cùng lại cần thiết.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "candour" trong tiếng Anh!


Bình luận ()