cannonball là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cannonball nghĩa là Cannonball. Học cách phát âm, sử dụng từ cannonball qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cannonball

cannonballnoun

Cannonball

/ˈkænənbɔːl//ˈkænənbɔːl/
Định nghĩa & cách phát âm từ cannonball

Từ "cannonball" (một quả đạn pháo) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Kän-ən-bɔl

Phần gạch đầu dòng (ˈkænənˌbɔl) là dấu trọng âm, nghĩa là phần nghe sẽ mạnh hơn ở âm tiết này.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • Can - nghe như "kän" (như "can" trong "can opener")
  • on - nghe như "ən" (ngắn, gần như luyến luyến)
  • ball - nghe như "bɔl" (như "bowl" nhưng âm cuối hơi khác, nhấn mạnh âm "ɔl")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cannonball trong tiếng Anh

Từ "cannonball" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, và việc sử dụng nó khá đa dạng. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Về mặt đen tối (historical):

  • Nghĩa gốc: Đây là quả đạn pháo, được bắn từ pháo đài trong chiến tranh.
  • Ví dụ: "The cannonball crashed through the castle wall, causing widespread destruction." (Quả đạn pháo xuyên qua bức tường thành, gây ra sự phá hủy rộng lớn.)
  • Sử dụng trong văn học/lịch sử: Thường được sử dụng để mô tả sự tàn phá, biến cố đau thương trong quá khứ.

2. Nghĩa bóng (figurative):

  • Nghĩa đen (mô tả sự va chạm mạnh): Một cú tấn công bất ngờ, trực diện và mạnh mẽ.
  • Ví dụ: "The company launched a cannonball attack on their biggest competitor, releasing a series of aggressive marketing campaigns." (Công ty đã tung ra một cuộc tấn công mạnh mẽ như một quả đạn pháo, tung ra một loạt các chiến dịch quảng cáo táo bạo.)
  • Sử dụng rộng rãi: Thường được dùng để mô tả một hành động, kế hoạch hay ý tưởng táo bạo, gây ấn tượng mạnh.

3. Về mặt thông tục (slang):

  • Nghĩa đen (tập thể dục bơi): Một cách cực đoan để giảm cân, tức là bơi một quãng đường dài (thường là 1km) liên tục mà không nghỉ.
  • Ví dụ: "He decided to take a cannonball swim to lose weight quickly." (Anh ấy quyết định bơi một cuộc bơi cannonball để giảm cân nhanh chóng.)
  • Sử dụng trong văn nói, đời sống hàng ngày: Thường được sử dụng hài hước hoặc để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc thử thách.

Tóm tắt:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Lịch sử Quả đạn pháo "The cannonball destroyed the tower."
Bóng Tấn công mạnh mẽ, bất ngờ "They launched a cannonball strategy."
Thông tục Bơi một quãng dài liên tục "He did a cannonball into the pool."

Lưu ý: Khi sử dụng từ "cannonball," hãy chắc chắn rằng ngữ cảnh phù hợp với nghĩa bạn muốn truyền tải. Nếu không chắc chắn, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa để tránh hiểu lầm.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "cannonball" không? Ví dụ: sự khác biệt giữa các nghĩa, cách dùng trong các loại văn bản khác nhau?


Bình luận ()