Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cannonball nghĩa là Cannonball. Học cách phát âm, sử dụng từ cannonball qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Cannonball

Từ "cannonball" (một quả đạn pháo) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈkænənˌbɔl) là dấu trọng âm, nghĩa là phần nghe sẽ mạnh hơn ở âm tiết này.
Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cannonball" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, và việc sử dụng nó khá đa dạng. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lịch sử | Quả đạn pháo | "The cannonball destroyed the tower." |
| Bóng | Tấn công mạnh mẽ, bất ngờ | "They launched a cannonball strategy." |
| Thông tục | Bơi một quãng dài liên tục | "He did a cannonball into the pool." |
Lưu ý: Khi sử dụng từ "cannonball," hãy chắc chắn rằng ngữ cảnh phù hợp với nghĩa bạn muốn truyền tải. Nếu không chắc chắn, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa để tránh hiểu lầm.
Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "cannonball" không? Ví dụ: sự khác biệt giữa các nghĩa, cách dùng trong các loại văn bản khác nhau?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()