canoe là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

canoe nghĩa là ca nô, xuồng. Học cách phát âm, sử dụng từ canoe qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ canoe

canoenoun

ca nô, xuồng

/kəˈnuː/
Định nghĩa & cách phát âm từ canoe

Từ "canoe" (du thuyền, thuyền độc)}} có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ˈkænuː/
  • Nghe qua: /kəˈnuː/ (có thể nghe thêm phần "uh" ở cuối)

Phân tích từng phần:

  • ca: Phát âm giống như "ca" trong tiếng Việt.
  • noe: Phát âm giống như "now" (cái này có thể khó hơn một chút đối với người học tiếng Việt).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ canoe trong tiếng Anh

Từ "canoe" (cây xuôi) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến một loại thuyền nhỏ, truyền thống. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ:

1. Mô tả loại thuyền:

  • Canoe: Đây là nghĩa cơ bản nhất, chỉ một loại thuyền nhỏ, dài, hẹp, thường được làm bằng gỗ, có đáy phẳng và hai đầu nhọn, được sử dụng trên sông, hồ hoặc biển.
    • Example: "We rented a canoe and paddled down the river." (Chúng tôi thuê một cây xuôi và chèo xuống sông.)

2. Dùng với cụm từ:

  • Take a canoe trip: Đi thuyền xuôi.
    • Example: "Last summer, we took a canoe trip through the Everglades." (Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đi thuyền xuôi qua Everglades.)
  • Canoe race: Giải đua thuyền xuôi.
    • Example: "The canoe race was very exciting to watch." (Giải đua thuyền xuôi rất thú vị để xem.)

3. Dùng trong các cấu trúc ngữ pháp:

  • A canoe made of birch: Một cây xuôi làm bằng bạch dương.
    • Example: "The local people used to make a canoe made of birch." (Người dân địa phương thường làm một cây xuôi làm bằng bạch dương.)
  • Have a go in a canoe: Thử sức với thuyền xuôi.
    • Example: “My kids had a go in a canoe and loved it!” (Con tôi đã thử sức với thuyền xuôi và yêu thích nó!)

4. Trong ngữ cảnh văn hóa/lịch sử:

  • Canoe culture: Văn hóa liên quan đến thuyền xuôi (thường thấy ở các nền văn hóa bản địa Bắc Mỹ).
    • Example: "The canoe culture of the Algonquin people is deeply rooted in their history." (Văn hóa thuyền xuôi của người Algonquin có gốc rễ sâu trong lịch sử của họ.)

Lưu ý:

  • "Canoe" thường dùng để chỉ loại thuyền này ở các nước nói tiếng Anh như Mỹ và Anh. Ở các nước khác, có thể có các từ khác để chỉ loại thuyền tương tự.
  • "Canoe" khác với "kayak" (thuyền chèo đôi).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "canoe" không? Ví dụ: về lịch sử, cách sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể, hoặc so sánh với các loại thuyền khác?

Các từ đồng nghĩa với canoe

Luyện tập với từ vựng canoe

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. We decided to ______ down the river early in the morning to avoid the afternoon storms.
  2. The rescue team used an inflatable ______ to reach the stranded hikers.
  3. She enjoys practicing yoga in the park every Sunday morning to improve her ______.
  4. He lost balance while standing in the small ______ and fell into the lake.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following can be used to travel on calm rivers?
    A. kayak
    B. bicycle
    C. canoe
    D. scooter

  2. Which word refers to a lightweight narrow watercraft propelled by a paddle?
    A. raft
    B. canoe
    C. vessel
    D. yacht

  3. Which of these is typically powered by human effort using a paddle?
    A. motorboat
    B. canoe
    C. sailboat
    D. paddleboard

  4. Which item is NOT usually associated with water sports?
    A. surfboard
    B. canoe
    C. treadmill
    D. wetsuit

  5. Which word is a synonym for "mental focus" in meditation practice?
    A. canoe
    B. clarity
    C. balance
    D. kayak


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. They traveled across the lake using a small boat powered by paddles.
    → Rewrite using "canoe".

  2. My brother and I went on a river trip using paddles to move forward in a narrow boat.
    → Rewrite using a derivative of "canoe".

  3. We spent the afternoon on the water, enjoying the peaceful movement of our small open boat.
    → Rewrite without using "canoe", use a suitable alternative.


Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. canoe
  2. raft
  3. balance
  4. canoe

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. A, C
  2. B
  3. B, D
  4. C
  5. B, C

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. They traveled across the lake in a canoe.
  2. My brother and I went canoeing on the river.
  3. We spent the afternoon on the water, enjoying the peaceful movement of our kayak.

Bình luận ()