canon là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

canon nghĩa là Canon. Học cách phát âm, sử dụng từ canon qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ canon

canonnoun

Canon

/ˈkænən//ˈkænən/

Từ "canon" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:

1. Canon (n): luật sư (trong bối cảnh pháp lý)

  • Phát âm: /ˈkeɪ.nən/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • keɪ: giống như "kay" (như trong "kayak")
    • nən: giống như "nun" (nhưng phát âm ngắn hơn và không có âm "oo" dài)

2. Canon (n): tác phẩm âm nhạc cổ điển

  • Phát âm: /ˈkeɪ.ən/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • keɪ: giống như "kay" (như trong "kayak")
    • ən: giống như "un" (như trong "fun")

Lưu ý:

  • Âm "a" trong "canon" phát âm giống như "a" trong "cat" hoặc "hat".
  • Cả hai cách phát âm đều khá đơn giản, tập trung vào việc giữ cho âm "k" và "n" rõ ràng.

Bạn có thể tìm thêm các đoạn âm thanh mẫu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ canon trong tiếng Anh

Từ "canon" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:

1. Canon (Noun - Danh từ):

  • Hệ thống luật lệ, quy tắc: Đây là nghĩa gốc của "canon" và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật pháp, triết học, và nghệ thuật.

    • Example: "The canon of legal precedents is constantly evolving." (Hệ thống tiền lệ pháp lý luôn thay đổi.)
    • Example: "The canon of Western art established certain conventions that artists followed for centuries." (Hệ thống nghệ thuật phương Tây đã thiết lập những quy tắc mà các nghệ sĩ tuân theo trong nhiều thế kỷ.)
  • Tuyển tập văn học được công nhận: Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay. "Canon" thường dùng để chỉ một tập hợp các tác phẩm văn học được coi là quan trọng, có giá trị và thường được dạy trong trường học.

    • Example: "The Shakespeare canon includes 37 plays and 154 sonnets." (Tuyển tập Shakespeare bao gồm 37 vở kịch và 154 bài sonnet.)
    • Example: “Critics debate which works belong to the literary canon.” (Các nhà phê bình tranh luận xem tác phẩm nào thuộc tuyển tập văn học.)
  • Đồng hồ Canon (Camera Canon): Đây là một thương hiệu máy ảnh nổi tiếng.

    • Example: "I bought a new Canon camera for my travels." (Tôi mua một máy ảnh Canon mới cho những chuyến đi của mình.)
  • Bộ lọc Canon (in photography): Một loại ống kính đặc biệt dùng trong nhiếp ảnh.

    • Example: “The photographer used a Canon filter to enhance the image.” (Nhà nhiếp ảnh sử dụng bộ lọc Canon để tăng cường hình ảnh.)

2. Canon (Verb - Động từ):**

  • Công nhận, coi là chuẩn mực, chính thức hóa: Khi dùng làm động từ, "canon" có nghĩa là đưa một điều gì đó vào danh mục chính thức hoặc công nhận nó như một tiêu chuẩn.
    • Example: "The committee canoned the report for approval." (Ban ủy ban đã chính thức hóa báo cáo để thông qua.)
    • Example: "The university canonized several new rituals into its traditions." (Đại học đã công nhận và đưa một số nghi thức mới vào truyền thống của mình.)

Tổng kết:

Hình thức Nghĩa Ví dụ
Noun Luật lệ, quy tắc "The established canon of medical practice..."
Noun Tuyển tập văn học “The Dickens canon is vast and complex.”
Noun Máy ảnh Canon “She owns a Canon DSLR.”
Verb Công nhận, chính thức hóa "The organization canoned him as a member."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "canon", bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể của câu.

Bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "canon" không? Ví dụ: "Cách sử dụng 'canon' trong việc xác định tác phẩm văn học tiêu biểu?"

Thành ngữ của từ canon

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()