Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
canon nghĩa là Canon. Học cách phát âm, sử dụng từ canon qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Canon
Từ "canon" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm các đoạn âm thanh mẫu trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "canon" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:
Hệ thống luật lệ, quy tắc: Đây là nghĩa gốc của "canon" và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật pháp, triết học, và nghệ thuật.
Tuyển tập văn học được công nhận: Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay. "Canon" thường dùng để chỉ một tập hợp các tác phẩm văn học được coi là quan trọng, có giá trị và thường được dạy trong trường học.
Đồng hồ Canon (Camera Canon): Đây là một thương hiệu máy ảnh nổi tiếng.
Bộ lọc Canon (in photography): Một loại ống kính đặc biệt dùng trong nhiếp ảnh.
Tổng kết:
| Hình thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Luật lệ, quy tắc | "The established canon of medical practice..." |
| Noun | Tuyển tập văn học | “The Dickens canon is vast and complex.” |
| Noun | Máy ảnh Canon | “She owns a Canon DSLR.” |
| Verb | Công nhận, chính thức hóa | "The organization canoned him as a member." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "canon", bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể của câu.
Bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "canon" không? Ví dụ: "Cách sử dụng 'canon' trong việc xác định tác phẩm văn học tiêu biểu?"
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()