capitulate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

capitulate nghĩa là đầu hàng. Học cách phát âm, sử dụng từ capitulate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ capitulate

capitulateverb

đầu hàng

/kəˈpɪtʃuleɪt//kəˈpɪtʃuleɪt/

Từ "capitulate" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • cap-i-tu-late

Phần gạch đầu dòng (ˌkæpɪˈtjuːleɪt) thể hiện cách phát âm gần đúng.

Phần chia nhỏ giúp bạn dễ dàng phát âm từng âm tiết:

  • cap - như từ "cap" (nút)
  • i - như âm "i" trong "hi"
  • tu - như từ "too" (cũng)
  • late - như từ "late" (muộn)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ capitulate trong tiếng Anh

Từ "capitulate" trong tiếng Anh có nghĩa là hòa giải, đầu hàng, nhượng bộ (một cách trang trọng và thường mang tính chính trị). Nó xuất phát từ từ Latin "capitulare" nghĩa là "để vào cuộc" hoặc "đề xuất hòa bình".

Dưới đây là cách sử dụng từ "capitulate" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Đầu hàng, nhượng bộ trong chiến tranh hoặc xung đột:

  • Ví dụ: "After weeks of heavy fighting, the army was forced to capitulate to the enemy." (Sau nhiều tuần chiến đấu ác liệt, quân đội buộc phải đầu hàng trước đối phương.)
  • Ví dụ: "The city capitulated without a fight, surrendering to the invading forces." (Thành phố nhượng bộ mà không hề chống cự, đầu hàng trước lực lượng xâm lược.)

2. Nhượng bộ về mặt chính trị hoặc ngoại giao (thường bằng cách thỏa hiệp):

  • Ví dụ: "The government was reluctant to capitulate to the protesters' demands." (Chính phủ e ngại phải nhượng bộ cho yêu cầu của những người biểu tình.)
  • Ví dụ: "The negotiations reached a stalemate, and neither side was willing to capitulate." (Các cuộc đàm phán bế tắc, và không một bên sẵn sàng nhượng bộ.)

3. (Ít phổ biến hơn) Sẵn sàng chấp nhận một thất bại hoặc lời phê bình:

  • Ví dụ: "He capitulated and admitted he was wrong." (Anh ta chấp nhận thất bại và thừa nhận mình đã sai.)

Lưu ý:

  • "Capitulate" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính trị hoặc chiến lược.
  • Nó mang ý nghĩa nhượng bộ một cách chủ động, thường là dưới áp lực hoặc để chấm dứt xung đột.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, đây là một số cụm từ liên quan đến "capitulate":

  • Capitulation: (Danh từ) - Sự đầu hàng, sự nhượng bộ.
  • Capitulate to: Nhượng bộ cho (ai đó).

Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng từ "capitulate" trong các bài báo, sách hoặc phim ảnh để hiểu rõ hơn về cách nó được sử dụng trong thực tế.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "capitulate" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể, hoặc muốn tìm thêm ví dụ?

Các từ đồng nghĩa với capitulate


Bình luận ()