capitulation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

capitulation nghĩa là đầu hàng. Học cách phát âm, sử dụng từ capitulation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ capitulation

capitulationnoun

đầu hàng

/kəˌpɪtʃuˈleɪʃn//kəˌpɪtʃuˈleɪʃn/

Từ "capitulation" (giao chiến) được phát âm như sau:

  • ka - giống như âm "a" trong "car"
  • pi - giống như âm "pi" trong "pig"
  • tu - giống như âm "tu" trong "tune"
  • la - giống như âm "la" trong "lava"
  • tion - giống như "shun" (như trong "sun")

Tổng hợp: /kəˈpɪtʃʊˈleɪʃən/ (lưu ý dấu tilde (ˈ) chỉ trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)

Mẹo: Bạn có thể chia từ thành "cap-i-tu-la-tion" và phát âm từng phần.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ capitulation trong tiếng Anh

Từ "capitulation" trong tiếng Anh có nghĩa là giao chiến, đầu hàng, hoặc sự đầu hàng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự hoặc chính trị để mô tả một hành động đầu hàng hoặc chấp nhận một điều kiện bất lợi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "capitulation" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh quân sự và lịch sử:

  • Definition: The formal surrender of a military force. (Việc đầu hàng chính thức của lực lượng quân sự.)
  • Example: “The capitulation of York in 1779 marked the beginning of the end for the British forces in the American Revolution.” (Việc đầu hàng York năm 1779 đánh dấu sự khởi đầu của sự kết thúc đối với lực lượng quân sự Anh trong Cách mạng Mỹ.)
  • Usage: Thường được sử dụng để mô tả việc một thế lực quân sự chấp nhận các điều khoản đầu hàng, như việc từ bỏ vũ khí, hỗ trợ quân đội địch và trả tự do tù binh.

2. Trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao:

  • Definition: The acceptance of terms or conditions by a government or organization. (Việc chấp nhận các điều khoản hoặc điều kiện bởi một chính phủ hoặc tổ chức.)
  • Example: “The company's capitulation to the union demands signaled a significant loss of autonomy.” (Việc chấp nhận các yêu cầu của công đoàn cho thấy sự mất quyền tự chủ đáng kể.)
  • Usage: Có nghĩa là một bên (thường là một bên yếu hơn) chấp nhận các điều khoản có lợi cho bên kia, thường là vì lợi ích kinh tế hoặc tránh xung đột.

3. Trong một số trường hợp, có nghĩa là chấp nhận một sự thật khó chịu hoặc một tình huống bất lợi:

  • Definition: To submit to a difficult or unpleasant situation. (Chấp nhận một tình huống khó khăn hoặc không thoải mái.)
  • Example: “After years of fighting, he finally made his capitulation and accepted his fate.” (Sau nhiều năm chiến đấu, cuối cùng anh ấy cũng chấp nhận số phận của mình.)
  • Usage: Trong trường hợp này, "capitulation" mang ý nghĩa của việc từ bỏ sự kháng cự và chấp nhận một tình huống mà không có hy vọng thay đổi.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa bạn có thể sử dụng thay thế cho "capitulation", tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  • Surrender: Đầu hàng
  • Yield: Chấp nhận
  • Relinquish: Từ bỏ
  • Submit: Chấp nhận
  • Concede: Chấp nhận (thường là một điều gì đó bất lợi)

Lời khuyên:

  • "Capitulation" thường được sử dụng cho những hành động đầu hàng với những điều kiện rõ ràng.
  • Hãy cân nhắc ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của từ "capitulation" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách nó được sử dụng trong một tình huống cụ thể (ví dụ, chiến tranh, kinh doanh, cá nhân)?


Bình luận ()