carapace là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

carapace nghĩa là thân. Học cách phát âm, sử dụng từ carapace qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ carapace

carapacenoun

thân

/ˈkærəpeɪs//ˈkærəpeɪs/

Từ "carapace" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ka-RAP-ih-tuh

Phần gạch đầu dòng (ˈkærəpæks) là cách viết phiên âm quốc tế (IPA). Dưới đây là cách giải thích chi tiết:

  • ka: Giống như "ca" trong "car"
  • RAP: Giống như "rap" trong "rapid"
  • ih: Giống như "i" trong "it"
  • tuh: Giọng kéo dài, giống như "tuh" trong "but"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ carapace trong tiếng Anh

Từ "carapace" trong tiếng Anh có nghĩa là vỏ ngoài của một con sò, xác cua, hoặc bất kỳ sinh vật biển nào có lớp vỏ bảo vệ ngoài cùng. Tuy nhiên, nó còn được sử dụng với một ý nghĩa tượng trưng, mang tính ẩn dụ. Dưới đây là cách sử dụng từ "carapace" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nghĩa đen (về sinh vật biển):

  • "The crab had a thick, armored carapace." (Con cua có một vỏ ngoài dày và cứng).
  • "She carefully pried open the carapace of the clam." (Cô ấy cẩn thận tách vỏ ngoài của con sò).
  • "Marine biologists study the carapace of sea snails to learn about their evolution." (Các nhà sinh vật biển học nghiên cứu vỏ ngoài của ốc biển biển để tìm hiểu về quá trình tiến hóa của chúng).

2. Nghĩa bóng (tượng trưng - phổ biến nhất):

Trong văn học, tâm lý học và các lĩnh vực liên quan, "carapace" được sử dụng để miêu tả một lớp vỏ bảo vệ (vừa vật chất lẫn tinh thần) mà một người tạo ra để bảo vệ bản thân khỏi tổn thương, đau khổ hoặc sự kết nối sâu sắc. Lớp vỏ này có thể được xây dựng từ:

  • Sợ hãi: "He built a thick carapace of cynicism to protect himself from disappointment." (Anh ta xây dựng một lớp vỏ bảo vệ đầy mỉa mai để bảo vệ bản thân khỏi thất vọng).
  • Sự cô lập: "She wore a carapace of silence, refusing to share her feelings." (Cô ấy đeo một lớp vỏ im lặng, từ chối chia sẻ cảm xúc của mình).
  • Biện pháp phòng thủ: "His carapace of anger made it difficult for him to trust anyone." (Lớp vỏ phòng thủ đầy tức giận của anh ta khiến anh ta khó lòng tin tưởng ai).
  • Sự tự bảo vệ: “She needed to shed her carapace of self-doubt to move forward.” (Cô ấy cần phải gỡ bỏ lớp vỏ tự do nghi ngờ bản thân để tiến bộ).

Trong trường hợp này, "carapace" thường được dùng với các cụm từ như:

  • To shed one's carapace: Tức là từ bỏ hoặc gỡ bỏ lớp vỏ bảo vệ đó.
  • To build a carapace: Tức là tạo ra hoặc xây dựng lớp vỏ bảo vệ đó.
  • A carapace of…: (ví dụ: a carapace of bitterness - một lớp vỏ mỉa mai).

Tóm lại:

"Carapace" có nghĩa đen là vỏ ngoài của một sinh vật biển. Nhưng trong cách sử dụng phổ biến nhất, nó là một từ tượng trưng để chỉ một lớp vỏ bảo vệ, cả về thể chất lẫn tinh thần, mà người ta tạo ra để tự bảo vệ mình.

Bạn có thể cho tôi ví dụ cụ thể về ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ "carapace" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt chính xác hơn không?


Bình luận ()