cardinal number là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cardinal number nghĩa là số đếm. Học cách phát âm, sử dụng từ cardinal number qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cardinal number

cardinal numbernoun

số đếm

Định nghĩa & cách phát âm từ cardinal number

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "cardinal number" trong tiếng Anh:

  • ˈkärdɪnəl nʌmbər

Phát âm chi tiết:

  • cardinal: /ˈkärdɪnəl/ (cơ đầu hơi nhấn nhá)
  • number: /nʌmbər/ (cơ đầu nhấn nhá)

Lưu ý:

  • "cardinal" có âm "ar" giống như "car" trong tiếng Việt.
  • "number" phát âm giống như "number" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cardinal number trong tiếng Anh

Từ "cardinal number" trong tiếng Anh có nghĩa là số nguyên lớn nhất mà chúng ta có thể tưởng tượng ra, thường là 100 (một trăm). Nó được sử dụng để nói về khái niệm về số lượng lớn hoặc quan trọng nhất.

Dưới đây là cách sử dụng từ "cardinal number" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Trong toán học:

    • "The cardinal number of the set of all whole numbers is infinite." (Số lượng tử của tập hợp tất cả các số nguyên dương là vô hạn.) - Ở đây, "cardinal number" được dùng để chỉ một khái niệm toán học phức tạp.
    • "She grasped the concept of ordinal numbers before she understood the cardinal number." (Cô bé nắm bắt được khái niệm về số thứ tự trước khi hiểu số lượng.) - Trong câu này, nó so sánh hai loại số.
  • Trong văn học và triết học (nhiều khi mang tính ẩn dụ, tượng trưng):

    • "The artist used the cardinal number as a symbol of absolute completeness." (Nhà họa sĩ sử dụng số 100 làm biểu tượng cho sự hoàn hảo tuyệt đối.) - Ở đây, "cardinal number" không chỉ đơn thuần là số 100, mà còn mang ý nghĩa tượng trưng.
  • Trong các bài viết phong phú, để nhấn mạnh sự lớn, quan trọng:

    • "The cardinal number of cities in Vietnam is over 90 million." (Số lượng thành phố ở Việt Nam hơn 90 triệu.) - Sử dụng "cardinal number" giúp câu văn trở nên trang trọng và nhấn mạnh số lượng lớn.

Lưu ý:

  • Trong hầu hết các trường hợp hàng ngày, bạn sẽ nghe hoặc đọc thấy người ta nói trực tiếp "one hundred" thay vì "cardinal number".
  • "Cardinal number" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Tóm lại, "cardinal number" là một thuật ngữ toán học và triết học, thường dùng để chỉ số 100, nhưng đôi khi mang ý nghĩa tượng trưng cho sự hoàn hảo, sự toàn diện, hoặc sự lớn lao.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó của "cardinal number" không?


Bình luận ()