carnal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

carnal nghĩa là xác thịt. Học cách phát âm, sử dụng từ carnal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ carnal

carnaladjective

xác thịt

/ˈkɑːnl//ˈkɑːrnl/

Từ "carnal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • c͟ár-n͟ăl

Phần gạch dưới (͞) chỉ những âm được chặn lại, nghĩa là âm thanh không chảy ra hết.

  • c͟ár: (tương tự như "car" trong tiếng Việt, nhưng có thêm âm "a" dài)
  • n͟ăl: (âm "n" và "l" được chặn lại)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ carnal trong tiếng Anh

Từ "carnal" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến thịt, xác thịt, hoặc những ham muốn về thể xác. Nó thường được sử dụng để mô tả những cảm xúc, hành vi hoặc suy nghĩ liên quan đến tình dục, ham muốn, và các khía cạnh vật chất của cuộc sống.

Dưới đây là cách sử dụng từ "carnal" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả những ham muốn thể xác:

  • Ví dụ: "He was consumed by carnal desires." (Anh ta bị thúc đẩy bởi những ham muốn thể xác.)
  • Ví dụ: "The novel explored the carnal passions of the characters." (Tiểu thuyết khám phá những ham muốn tình dục của các nhân vật.)

2. Mô tả hành vi hoặc sự cư xử mang tính thể xác:

  • Ví dụ: "Their marriage was built on carnal affection rather than deep love." (Cuộc hôn nhân của họ được xây dựng trên sự yêu thích thể xác hơn là tình yêu sâu sắc.)
  • Ví dụ: "He behaved in a carnal way, ignoring social norms." (Anh ta cư xử theo cách thô tục, bỏ qua các quy tắc xã hội.)

3. Trong ngữ cảnh tôn giáo/tâm linh (thường mang nghĩa tiêu cực):

Từ "carnal" thường được sử dụng để đối lập với "spiritual" (tâm linh). Nó ám chỉ sự tập trung quá mức vào những ham muốn vật chất và thể xác, thường được coi là cản trở sự tiến bộ tâm linh.

  • Ví dụ: "It's important to resist the carnal temptations of the world." (Điều quan trọng là phải chống lại những cám dỗ thể xác của thế giới.)
  • Ví dụ: "He was too carnal to understand the true meaning of faith." (Anh ta quá thô tục để hiểu ý nghĩa thực sự của đức tin.)

4. Sử dụng một cách hình tượng:

  • Ví dụ: "The city was a carnal riot of sights, sounds, and smells." (Thành phố là một cuộc đắm chìm tinh thần trong những thứ thị giác, âm thanh và mùi vị.)

Lưu ý:

  • Từ "carnal" có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự dục vọng, thô tục, hoặc thiếu tinh tế.
  • Việc sử dụng từ này nên thận trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân.

Bạn có thể tìm thêm thông tin và các ví dụ khác trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "carnal" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()