cartel là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cartel nghĩa là thỏa thuận cạnh tranh. Học cách phát âm, sử dụng từ cartel qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cartel

cartelnoun

thỏa thuận cạnh tranh

/kɑːˈtel//kɑːrˈtel/

Cách phát âm từ "cartel" trong tiếng Anh như sau:

  • Kאר-tehl

Phát âm chi tiết hơn:

  • K - phát âm giống như "C" trong "cat"
  • אר- - phát âm "ar" như trong "car"
  • teh - phát âm "teh" giống như "tê" trong "tê-lê-phoan"
  • l - phát âm "l" như "l" trong "lamp"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cartel trong tiếng Anh

Từ "cartel" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến tổ chức tội phạm, nhưng cũng có một số nghĩa khác. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Ý nghĩa chính: Tổ chức tội phạm ngầm (Illegal organized crime syndicate)

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "cartel". Cartel chỉ một tổ chức tội phạm ngầm (underground criminal organization) thường xuyên hợp tác để kiểm soát thị trường, định giá, và ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh. Họ thường hoạt động trong các lĩnh vực như ma túy, vũ khí, hàng lậu, và buôn bán người.
  • Ví dụ:
    • "The Medellín cartel was notorious for its violence and drug trafficking." (Cartel Medellín nổi tiếng với bạo lực và buôn bán ma túy.)
    • "Mexican drug cartels are involved in a bloody turf war." (Các cartel ma túy Mexico đang tham gia vào một cuộc chiến tranh giành lãnh thổ đẫm máu.)
    • "The FBI dismantled the cartel after a lengthy investigation." (FBI đã phá bỏ cartel sau một cuộc điều tra kéo dài.)

2. Nghĩa bóng (Figurative usage): Liên minh hoặc thỏa thuận độc quyền

  • Định nghĩa: "Cartel" cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một liên minh hoặc thỏa thuận độc quyền giữa các công ty hoặc cá nhân, nhằm hạn chế cạnh tranh và kiểm soát thị trường. Tuy nhiên, nghĩa bóng này ít phổ biến hơn so với nghĩa chính.
  • Ví dụ:
    • "The airlines formed a cartel to control airfares." (Các hãng hàng không đã thành lập một cartel để kiểm soát giá vé.) (Mặc dù đây là một ví dụ điển hình của độc quyền, việc sử dụng từ "cartel" trong trường hợp này sẽ mang sắc thái theo nghĩa tội phạm ngầm.)

3. Sử dụng cổ xí (Historical usage): Hợp đồng lao động giữa các nông dân (Historically, a formal agreement between farmers)

  • Định nghĩa: Trong quá khứ, "cartel" (thường được gọi là "cárteles de producción") được sử dụng để mô tả các hợp đồng lao động giữa các nông dân trong một khu vực để duy trì giá trị và thu nhập ổn định cho sản phẩm của họ. Nghĩa này ngày càng ít được sử dụng.
  • Ví dụ: (Hiện nay ít thấy, nhưng bạn có thể tìm thấy trong tài liệu lịch sử hoặc chuyên ngành nông nghiệp)

Lưu ý:

  • Khi sử dụng từ "cartel" với nghĩa tổ chức tội phạm, cần điều chỉnh ngữ cảnh và từ ngữ để thể hiện rõ sắc thái của nó.
  • Một số từ khác có thể được sử dụng thay thế cho “cartel” trong bối cảnh liên quan đến tội phạm ngầm, như "gang," "syndicate," "mafia," hoặc "organized crime group."

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cartel," bạn có thể cần xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "cartel" trong một tình huống cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi viết một câu ví dụ hoặc giải thích cách sử dụng nó trong một bài báo?


Bình luận ()