cartilaginous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cartilaginous nghĩa là sụn. Học cách phát âm, sử dụng từ cartilaginous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cartilaginous

cartilaginousadjective

sụn

/ˌkɑːtɪˈlædʒɪnəs//ˌkɑːrtɪˈlædʒɪnəs/

Từ "cartilaginous" có cách phát âm như sau:

/ˈkɑːrtlɪˌɡɪnəs/

Phát âm chi tiết:

  • car - phát âm giống như "car" trong tiếng Việt
  • til - phát âm giống như "til" trong "title"
  • a - phát âm như nguyên âm "a" ngắn trong "cat"
  • gin - phát âm giống như "gin" trong "ginger"
  • ous - phát âm giống như "us" (như trong "bus")

Tổng hợp: /ˈkɑːrtlɪˌɡɪnəs/ (Car-til-li-gin-us)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cartilaginous trong tiếng Anh

Từ "cartilaginous" trong tiếng Anh có nghĩa là "sụn hóa" hoặc "gồm sụn" (made of cartilage). Nó mô tả một cấu trúc, vật thể hoặc sinh vật có nhiều sụn thay vì xương.

Dưới đây là cách sử dụng từ "cartilaginous" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cấu trúc cơ thể động vật:

  • Ví dụ: "Sharks and rays are cartilaginous fish, meaning their skeletons are made of cartilage instead of bone." (Các loại cá trai và cá mập là cá sụn, có nghĩa là xương của chúng được làm từ sụn thay vì xương.)
  • Ví dụ: "The cartilaginous rings of the trachea provide support to the windpipe." (Các vòng sụn của thực quản cung cấp sự hỗ trợ cho ống dẫn khí.)

2. Mô tả các bộ phận của cơ thể con người:

  • Ví dụ: "The cartilaginous nose is formed in childhood and gradually becomes bone." (Mũi sụn hình thành trong thời thơ ấu và dần dần trở thành xương.)
  • Ví dụ: "The cartilaginous ears are sensitive to sound." (Tai sụn nhạy cảm với âm thanh.) (Lưu ý: "Cartilage" ở đây thường dùng để chỉ phần sụn ở trong tai, không phải phần bên ngoài.)

3. Mô tả vật liệu hoặc chất liệu:

  • Ví dụ: "This cartilaginous material is extremely strong and flexible." (Vật liệu sụn này cực kỳ mạnh mẽ và linh hoạt.) (Ít phổ biến hơn, thường dùng khi nói về vật liệu tự nhiên.)

4. Trong y học:

  • Ví dụ: "Arthroscopic surgery can be used to repair cartilaginous damage in joints." (Phẫu thuật nội soi có thể được sử dụng để sửa chữa tổn thương sụn khớp.)

Nên sử dụng "cartilage" hay "cartilaginous"?

  • Cartilage: Chỉ về sụn (vật chất).
  • Cartilaginous: Mô tả một vật thể, cấu trúc sụn (có sụn).

Lưu ý: Khi nói về con người, nói chung, bạn sẽ sử dụng "cartilage" hơn để chỉ các mô sụn. Khi nói về các loài động vật khác, "cartilaginous" sẽ phù hợp hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "cartilaginous"!

Các từ đồng nghĩa với cartilaginous


Bình luận ()