caseload là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

caseload nghĩa là caseload. Học cách phát âm, sử dụng từ caseload qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ caseload

caseloadnoun

caseload

/ˈkeɪsləʊd//ˈkeɪsləʊd/

Cách phát âm từ "caseload" trong tiếng Anh như sau:

  • - (giống như "ca" trong "car")
  • s - (giống như "s" trong "sun")
  • l - (giống như "l" trong "lion")
  • o - (giống như "o" trong "go")
  • a - (giống như "a" trong "father")
  • r - (giống như "r" trong "run")

Vậy, tổng thể phát âm sẽ là: kəˈsəʊləʊd (gạch dưới chỉ ra âm mạnh).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ caseload trong tiếng Anh

Từ "caseload" trong tiếng Anh có nghĩa là tổng số vụ việc, trường hợp hoặc bệnh nhân mà một người, một bộ phận hoặc một tổ chức phải xử lý hoặc quản lý. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, luật pháp và dịch vụ xã hội.

Dưới đây là cách sử dụng từ "caseload" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong Y tế:

  • Example: "The emergency room had a heavy caseload due to the flu outbreak." (Phòng cấp cứu có khối lượng công việc lớn do bùng phát cúm.)
  • Explanation: Nghĩa là phòng cấp cứu phải xử lý một lượng lớn bệnh nhân bị cúm.
  • Ví dụ khác: "The doctors are struggling to manage their caseload with the rise in COVID-19 cases." (Các bác sĩ đang gặp khó khăn trong việc quản lý khối lượng công việc của họ khi số ca COVID-19 tăng lên.)

2. Trong Luật pháp:

  • Example: "The public defender's caseload is incredibly high, and they often have to work long hours." (Khối lượng công việc của luật sư công cộng rất cao, và họ thường phải làm việc rất nhiều giờ.)
  • Explanation: Nghĩa là luật sư công cộng phải xử lý một lượng lớn vụ việc pháp lý.
  • Ví dụ khác: "The prosecutor’s caseload consists of assault charges and property crimes." (Khối lượng công việc của luật sư công tố bao gồm tội phạm tấn công và tội phạm tài sản.)

3. Trong Dịch vụ Xã hội:

  • Example: "The social worker’s caseload is too large, and they are overwhelmed with the number of families they need to support." (Chuyên viên tư vấn xã hội có khối lượng công việc quá lớn, và họ bị quá tải vì số lượng gia đình họ cần hỗ trợ.)
  • Explanation: Nghĩa là chuyên viên tư vấn xã hội phải xử lý một lượng lớn các trường hợp cần hỗ trợ.
  • Ví dụ khác: "The agency is struggling to reduce caseloads and improve service delivery." (Cơ quan đang gặp khó khăn trong việc giảm khối lượng công việc và cải thiện chất lượng dịch vụ.)

4. Sử dụng chung (General Use):

  • Example: "The team needs to streamline its processes to handle the increasing caseload." (Đội nhóm cần tinh gọn quy trình để xử lý khối lượng công việc đang gia tăng.)
  • Explanation: Trong trường hợp này, "caseload" có thể được sử dụng rộng hơn để chỉ bất kỳ một lượng công việc, nhiệm vụ nào mà một nhóm, một tổ chức cần quản lý.

Tóm lại:

  • Caseload = Tổng số vụ việc/trường hợp/bệnh nhân mà một người/tổ chức cần xử lý.
  • Nó thường được sử dụng để chỉ áp lực công việc và sự cần thiết phải quản lý hiệu quả.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên Google với các cụm từ như "caseload in healthcare," "caseload in law," hoặc "caseload in social work." Hy vọng điều này hữu ích!


Bình luận ()