casket là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

casket nghĩa là quan tài. Học cách phát âm, sử dụng từ casket qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ casket

casketnoun

quan tài

/ˈkɑːskɪt//ˈkæskɪt/
Định nghĩa & cách phát âm từ casket

Từ "casket" (bánh xác) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • casket: /ˈkæs.kət/

Phần chia nhỏ như sau:

  • casket: phát âm gần giống "cahs" (như "cash" nhưng ngắn hơn) + "kuh-t"
  • ˈkæs.kət: dấu trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên "kæs"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ casket trong tiếng Anh

Từ "casket" trong tiếng Anh có nghĩa là bánh xác hoặc hòm đựng thi hài. Dưới đây là các cách sử dụng cụ thể và ví dụ:

1. Bánh xác (như một loại thực phẩm):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "casket". Nó là một loại bánh ngọt có hình dạng giống cái hòm, thường được lót đầy kem, trái cây, chocolate, hoặc các loại topping khác.
  • Ví dụ:
    • "He ordered a chocolate casket filled with whipped cream and strawberries." (Anh ấy gọi một bánh xác đầy kem chocolate và dâu tây.)
    • "The bakery was famous for its elaborate casket cakes." (Nhà bánh nổi tiếng với những chiếc bánh xác cầu kỳ.)

2. Hòm đựng thi hài (trong ngữ cảnh tang lễ):

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh tang lễ, "casket" là một hòm gỗ hoặc kim loại chứa thi thể người đã chết.
  • Ví dụ:
    • “The family chose a beautiful mahogany casket for their father.” (Gia đình chọn một chiếc hòm gỗ mahogany đẹp cho cha mình.)
    • “The coffin was draped in a white cloth.” (Cái hòm được drap bằng vải trắng.)

3. Sử dụng ẩn dụ hoặc hình ảnh:

  • Đôi khi, "casket" được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một thứ gì đó bị chôn vùi, lãng quên, hoặc đóng gói cẩn thận.
  • Ví dụ: “The old memories were locked away in a casket of his mind.” (Những kỷ niệm xưa cũ bị chôn vùi trong hòm đồ của tâm trí anh ấy.)

Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh, "casket" thường được dùng để chỉ hòm đựng thi hài, trong khi "coffin" cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được dùng để chỉ hòm gỗ truyền thống hơn.
  • Khi nói về bánh, bạn thường dùng "cake" thay vì "casket" để tránh gây hiểu lầm.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "casket" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này.

Các từ đồng nghĩa với casket


Bình luận ()