Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
catapult nghĩa là máy phóng. Học cách phát âm, sử dụng từ catapult qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
máy phóng

Từ "catapult" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /kəˈtælpʌlt/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "catapult" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tổng kết:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun (danh từ) | Máy ném đá | "The catapult launched a large stone." |
| Noun (danh từ) | Hệ thống ném | "The catapult is a remarkable invention." |
| Verb (động từ) | Ném mạnh mẽ | "The catapult hurled the missile." |
| Verb (động từ) | Thúc đẩy | "The innovation catapulted the industry." |
Lưu ý: "Catapult" là một từ có nghĩa khá cụ thể và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, khoa học hoặc kỹ thuật.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "catapult" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách nó được sử dụng trong một câu cụ thể?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()