catapult là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

catapult nghĩa là máy phóng. Học cách phát âm, sử dụng từ catapult qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ catapult

catapultnoun

máy phóng

/ˈkætəpʌlt//ˈkætəpʌlt/
Định nghĩa & cách phát âm từ catapult

Từ "catapult" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ka - giống như cách phát âm "a" trong "father"
  • - giống như "tuh" (giọng lên một chút)
  • pŭl - giống như "pull" nhưng âm "u" ngắn và "l" rõ ràng

Tổng hợp: /kəˈtælpʌlt/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ catapult trong tiếng Anh

Từ "catapult" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Catapult (noun - danh từ):

  • Máy ném đá/hàng hóa: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của từ này.
    • Ví dụ: "The medieval castle had a large catapult used to launch stones at attackers." (Pháo đài trung cổ có một khẩu máy ném đá lớn để tấn công kẻ thù.)
    • Ví dụ: "He built a child's catapult to launch water balloons." (Anh ấy tự chế một khẩu máy ném đá trẻ em để ném bóng nước.)
  • (Trong khoa học - vật lý): Một hệ thống cơ học sử dụng lực để ném một vật thể đi xa.
    • Ví dụ: "The engineers designed a catapult to launch the satellite into orbit." (Các kỹ sư thiết kế một khẩu máy ném để phóng vệ tinh vào quỹ đạo.)

2. Catapult (verb - động từ):

  • Ném (với sức mạnh lớn): Động từ này có nghĩa là ném bằng một thiết bị (thường là máy ném đá) với lực rất mạnh.
    • Ví dụ: "The catapult launched the rock across the valley." (Khẩu máy ném đá đã ném hòn đá qua ngọn đồi.)
    • Ví dụ: "The software catapulted the company to success." (Phần mềm đã thúc đẩy công ty thành công.) – Trong ngữ cảnh này, "catapult" dùng để mô tả một sự tăng trưởng hoặc thành công đột ngột.
  • Thúc đẩy, đẩy mạnh (một điều gì đó): Trong một số trường hợp, "catapult" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc đẩy mạnh một điều gì đó, thường là sự phát triển hoặc thay đổi.
    • Ví dụ: "The new marketing campaign catapulted the product to the top of the sales charts." (Chiến dịch tiếp thị mới đã đẩy sản phẩm lên đỉnh bảng xếp hạng doanh số.)

Tổng kết:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Noun (danh từ) Máy ném đá "The catapult launched a large stone."
Noun (danh từ) Hệ thống ném "The catapult is a remarkable invention."
Verb (động từ) Ném mạnh mẽ "The catapult hurled the missile."
Verb (động từ) Thúc đẩy "The innovation catapulted the industry."

Lưu ý: "Catapult" là một từ có nghĩa khá cụ thể và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, khoa học hoặc kỹ thuật.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "catapult" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách nó được sử dụng trong một câu cụ thể?


Bình luận ()