cataract là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cataract nghĩa là đục thủy tinh thể. Học cách phát âm, sử dụng từ cataract qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cataract

cataractnoun

đục thủy tinh thể

/ˈkætərækt//ˈkætərækt/
Định nghĩa & cách phát âm từ cataract

Từ "cataract" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ka - như tiếng "a" trong "car"
  • - như tiếng "tə" trong "butter" (giọng hơi kéo dài)
  • rakt - như tiếng "rakt" trong "track"

Tổng hợp: /ˈkætərrakt/ (lưu ý dấu trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên)

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cataract trong tiếng Anh

Từ "cataract" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, mỗi nghĩa lại có cách sử dụng khác nhau:

1. Cataract (noun - danh từ): Bệnh mờ mắt do thoái hóa hoàng điểm

  • Định nghĩa: Cấu trúc y học này xảy ra khi thấu kính trong mắt (hoàng điểm) bị mờ hoặc đục, làm giảm khả năng tập trung ánh sáng vào mắt và gây ra thị lực mờ hoặc giảm thị lực.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The surgeon performed a cataract operation to restore her vision." (Bác sĩ đã phẫu thuật cắt thủy tinh thể để phục hồi thị lực của cô.)
    • Ví dụ: "Many elderly people develop cataracts as they age." (Nhiều người lớn tuổi phát triển bệnh mờ mắt do thoái hóa hoàng điểm khi họ già đi.)
    • Từ đồng nghĩa: opacity, clouding, lens hardening
  • Cấu trúc câu thường gặp:
    • "To undergo a cataract surgery" (đi phẫu thuật cắt thủy tinh thể)
    • "A cataract is a common age-related condition" (Bệnh mờ mắt là một tình trạng thường gặp liên quan đến tuổi tác)

2. Cataract (noun - danh từ - xưa): Một thác nước lớn và hùng vĩ

  • Định nghĩa: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "thủy tinh". Trong lịch sử, nó được dùng để chỉ những thác nước lớn, hùng vĩ, có vẻ đẹp lộng lẫy như những hồ nước mờ ảo.
  • Cách sử dụng: (Ngày nay ít dùng trong ngữ cảnh này, thường chỉ thấy trong văn học cổ điển hoặc lịch sử)
    • Ví dụ: "The cataract roared down the mountainside." (Thác nước rống lên từ sườn núi.)
    • Ví dụ: "The explorers navigated the treacherous cataract." (Những người thám hiểm đã vượt qua thác nước nguy hiểm.)
  • Lưu ý: Trong văn viết hiện đại, nếu muốn diễn tả thác nước, thường sử dụng các từ như "waterfall" hoặc "cascade".

Tóm lại: Trong hầu hết các trường hợp sử dụng hiện nay, "cataract" ám chỉ bệnh mờ mắt do thoái hóa hoàng điểm. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa chính xác của từ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "cataract" trong các tình huống khác nhau không?


Bình luận ()