Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cater nghĩa là Phục vụ. Học cách phát âm, sử dụng từ cater qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Phục vụ
Từ "cater" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Dưới đây là một vài tài nguyên bạn có thể sử dụng để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cater" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, khá đa dạng và có thể sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cung cấp dịch vụ | cater for/to (someone/something) | The hotel caters to business travelers. |
| Chuẩn bị bữa ăn | cater (a meal) | They catered a buffet for the party. |
| Áp dụng, chú ý tới | cater to | The politicians cater to the voters. |
| Phục vụ (ít dùng) | cater (someone) | The waiters cater to the guests. |
Lưu ý: "Cater" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "provide" hoặc "serve".
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh bạn quan tâm. Hi vọng điều này giúp bạn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()