caucus là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

caucus nghĩa là Caucus. Học cách phát âm, sử dụng từ caucus qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ caucus

caucusnoun

Caucus

/ˈkɔːkəs//ˈkɔːkəs/

Từ "caucus" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /ˈkɔː.kəs/

Phát âm chi tiết:

  • ˈkɔː (kâu): Âm "ɔː" nghe giống như âm "o" dài trong tiếng Việt, nhưng kéo dài hơn.
  • kəs (kês): Âm "s" ở đây được phát hơi nhẹ.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ caucus trong tiếng Anh

Từ "caucus" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá đặc biệt, thường liên quan đến chính trị và hội thảo. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Caucus (trong chính trị - chính nghĩa):

  • Định nghĩa: Là một cuộc họp của các thành viên của một đảng chính trị để thảo luận về các vấn đề quan trọng, lựa chọn ứng cử viên hoặc quyết định chính sách.
  • Ý nghĩa: Nó không phải là một cuộc họp chính thức như một cuộc họp của Quốc hội. Thay vào đó, nó là một buổi họp phi chính thức, thân mật hơn, nơi các thành viên đảng có thể tranh luận và đồng thuận về một số vấn đề nhất định.
  • Ví dụ:
    • "The Democratic caucus spent the morning debating the budget." (Ủy ban Dân chủ dành buổi sáng để tranh luận về ngân sách.)
    • "Party leaders will hold a caucus to decide which candidates to support." (Các nhà lãnh đạo đảng sẽ tổ chức một cuộc họp caucus để quyết định ủng hộ ứng viên nào.)

2. Caucus (trong thuật ngữ rộng hơn):

  • Định nghĩa: Đôi khi, "caucus" có thể được sử dụng để mô tả một nhóm người có chung mối quan tâm hoặc mục tiêu, dù không liên quan đến chính trị.
  • Ý nghĩa: Nó giống như một nhóm nhỏ, nhóm cộng đồng, hoặc một nhóm nặc danh để thảo luận và hành động chung.
  • Ví dụ:
    • "A small caucus of teachers gathered to discuss school funding." (Một nhóm caucus nhỏ giáo viên đã tập hợp để thảo luận về quỹ trường học.)
    • "The environmental group formed a caucus to advocate for stricter regulations." (Nhóm môi trường đã thành lập một nhóm caucus để vận động vì các quy định nghiêm ngặt hơn.)

3. Caucus (trong trò chơi bài poker - ít phổ biến):

  • Định nghĩa: Trong poker, "caucus" là một loại cược tương tự như "bet" nhưng có một chút khác biệt.
  • Ý nghĩa: Người chơi “caucus” để đưa ra một mức cược bằng với cược cao nhất đã được đặt ra trước đó.
  • Ví dụ:
    • “He cauced for three dollars.” (Anh ấy đã cược bằng mức ba đô la.)

Tổng kết:

Trong hầu hết các trường hợp, "caucus" trong tiếng Anh liên quan đến chính trị và cuộc họp của các thành viên đảng. Nó là một thuật ngữ đặc trưng cho hoạt động của các đảng phái chính trị.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trên Google hoặc Wikipedia để có được hình dung rõ ràng hơn về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh khác nhau.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "caucus" không?

Các từ đồng nghĩa với caucus


Bình luận ()