Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
caution nghĩa là (bóng đá) cảnh cáo. Học cách phát âm, sử dụng từ caution qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(bóng đá) cảnh cáo

Từ "caution" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn từ "caution" trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "caution" trong tiếng Anh có nhiều trường hợp sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc cảnh báo hoặc đề phòng. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể và phổ biến của "caution":
Cảnh báo, đề phòng: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "caution". Nó dùng để biểu thị sự cẩn thận, thận trọng và đề phòng những nguy hiểm tiềm ẩn.
Sự cẩn thận, thận trọng (a quality): "Caution" cũng có thể dùng để mô tả một tính cách cẩn thận, thận trọng.
Cảnh báo, đề phòng (to warn): Khi "caution" dùng làm động từ, nó có nghĩa là cảnh báo hoặc đề phòng ai đó khỏi một điều gì đó nguy hiểm hoặc không phù hợp.
Thận trọng, cẩn trọng (to proceed with care): Đôi khi, "caution" có nghĩa là tiến hành một cách thận trọng hoặc cẩn trọng.
Các từ liên quan và đồng nghĩa:
Lưu ý: "Caution" có thể hơi trang trọng hơn so với "warning". Hãy chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh cụ thể.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng "caution", hãy cho tôi biết!
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: caution / warning / care / precaution
The manager approached the negotiation with great _______, aware that one wrong move could jeopardize the entire deal.
Before signing the contract, employees received a formal _______ about the confidentiality clauses they must respect.
She handled the fragile equipment with extreme _______, making sure not to damage any components.
As a _______ against data loss, the IT department backs up all files every night.
(Có thể có nhiều đáp án đúng trong mỗi câu)
1. The supervisor advised the new intern to proceed with _______ when handling client data. A. caution B. cautiously C. cautious D. cautions
2. Investors are urged to exercise _______ before committing funds to unregulated markets. A. caution B. care C. carefulness D. cautions
3. The sign at the entrance read: "_______: Wet Floor." A. Caution B. Warning C. Notice D. Alert
4. Given the volatile market conditions, the analyst recommended a _______ approach to investment. A. cautious B. caution C. careful D. cautionary
5. The company issued a formal _______ to the supplier regarding the delayed shipments. A. warning B. caution C. notice D. reminder
1. It is wise to be careful when discussing sensitive company matters in public. → It would be wise to exercise ___________________________________.
2. The manager warned the team to be extremely careful with the new software update. → The manager urged the team ___________________________________.
3. The doctor told the patient to be careful about taking too much medication. → The doctor advised the patient ___________________________________. (Không dùng "caution")
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()