cavalcade là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cavalcade nghĩa là Cavalcade. Học cách phát âm, sử dụng từ cavalcade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cavalcade

cavalcadenoun

Cavalcade

/ˌkævlˈkeɪd//ˌkævlˈkeɪd/

Từ "cavalcade" được phát âm như sau:

  • KAV - như phát âm "cav" trong "cave"
  • AL - như phát âm "al" trong "ball"
  • CAD - như phát âm "cad" trong "cadence"
  • E - phát âm như âm "e" trong "bed"

Tổng hợp: /ˈkævəlˌkeɪd/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/cavalcade

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cavalcade trong tiếng Anh

Từ "cavalcade" trong tiếng Anh có nghĩa là một đoàn quân, một cuộc duyệt binh, hoặc một sự kiện lớn với nhiều hoạt động và người tham gia đi theo một thứ tự. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Nghĩa đen:

  • A procession of people, vehicles, or animals moving in an orderly way. (Một đoàn người, xe cộ hoặc động vật di chuyển theo một trật tự)
    • Ví dụ: "The annual Christmas cavalcade brought festive cheer to the city streets." (Cuộc duyệt binh thường niên Giáng sinh đã mang đến niềm vui lễ hội cho những con phố của thành phố.)
    • Ví dụ: "Thousands lined the streets to watch the royal cavalcade." (Hàng ngàn người đã đứng dọc đường để xem cuộc duyệt binh hoàng gia.)

2. Nghĩa bóng:

  • A series of events, often impressive or significant, happening together. (Một chuỗi các sự kiện, thường ấn tượng hoặc quan trọng, xảy ra cùng nhau.)
    • Ví dụ: "The band's breakthrough album was the culmination of a long cavalcade of hard work and dedication." (Album đột phá của ban nhạc là đỉnh cao của một chuỗi các sự kiện làm việc chăm chỉ và tận tâm.)
    • Ví dụ: "His life was a cavalcade of adventures, from exploring remote jungles to climbing Mount Everest." (Cuộc đời ông là một chuỗi các cuộc phiêu lưu, từ khám phá những khu rừng xa xôi đến leo núi Everest.)

Phần phát âm:

  • /ˈkævəˌlɛɪd/ (khẩu độ tương đối dài)

Một vài lưu ý:

  • Từ "cavalcade" thường gợi liên tưởng đến các cuộc duyệt binh quân sự, nhưng trong tiếng Anh nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả bất kỳ sự kiện lớn nào, đặc biệt là những sự kiện có nhiều hoạt động và người tham gia.
  • Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "procession" hoặc "series."

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "cavalcade" không?


Bình luận ()