Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cavity nghĩa là (lỗ) sâu răng. Học cách phát âm, sử dụng từ cavity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(lỗ) sâu răng

Từ "cavity" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng học phát âm tiếng Anh để nghe lại cách phát âm chính xác hơn, ví dụ:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cavity" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến một khoảng trống, hốc, hoặc lỗ. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tổng kết:
Để hiểu rõ cách sử dụng từ "cavity", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh. Trong hầu hết các trường hợp, nó chỉ ra một khoảng trống, hốc, hoặc lỗ. Nó đặc biệt quan trọng trong ngữ cảnh nha khoa và y học thần kinh.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một nghĩa cụ thể của từ "cavity" hay không? Hoặc bạn cần thêm thông tin gì khác?
Câu 1: The X-ray revealed a(n) ________ near the patient's tooth root. A. cavity B. hole C. gap D. abyss
Câu 2: Sugary drinks are one of the main causes of dental ________ in children. A. cavity B. cavities C. deficiency D. shortage
Câu 3: There was a strange ________ sound coming from the empty room upstairs. A. echo B. hollow C. cavity D. void
Câu 4: The surgeon needed to access the abdominal ________ to perform the operation. A. cavity B. chamber C. section D. compartment
Câu 5: Due to the economic downturn, the firm faced a budget ________ that took months to resolve. A. cavity B. deficit C. shortfall D. gap
There is a hole in this tooth that needs filling. → There ________________________________________
The workers found an empty space between the two walls. → The workers ________________________________________
The chest area of the body contains several important organs. → The ________________________________________ contains several important organs. (Yêu cầu: KHÔNG dùng từ "cavity")
(Ghi chú: Câu 3 dùng "decay" vì "dental decay" là cụm phổ biến hơn "dental cavity" trong ngữ cảnh này, tạo yếu tố nhiễu hợp lý.)
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()