ceasefire là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ceasefire nghĩa là ngừng bắn. Học cách phát âm, sử dụng từ ceasefire qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ceasefire

ceasefirenoun

ngừng bắn

/ˈsiːsfaɪə(r)//ˈsiːsfaɪər/

Cách phát âm từ "ceasefire" trong tiếng Anh như sau:

  • sīˈsɛfˌraɪ

Chia nhỏ ra:

  • - giống như "see" nhưng kéo dài hơn một chút.
  • sɛf - giống như "safe" nhưng bỏ âm "f" cuối.
  • raɪ - giống như "rye" (lúa mạch).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn qua các nguồn sau để luyện tập:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ceasefire trong tiếng Anh

Từ "ceasefire" trong tiếng Anh có nghĩa là tạm ngừng bắn hoặc hiệp ước đình chỉ chiến sự. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh xung đột vũ trang, với ý nghĩa tạm thời hoặc tạm thời ngừng bắn giữa các bên đối lập.

Dưới đây là cách sử dụng từ "cefire" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Trong báo chí và tin tức:

  • "A ceasefire agreement was reached between the two warring factions." (Một thỏa thuận đình chỉ chiến sự đã đạt được giữa hai phe phái chiến tranh.)
  • "The ceasefire is fragile and could collapse at any moment." (Hiệp ước đình chỉ chiến sự mong manh và có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.)
  • "Troops on both sides have agreed to cease fire." (Lính trên cả hai bên đã đồng ý ngừng bắn.)

2. Trong các cuộc trò chuyện thông thường:

  • "I hope the ceasefire holds." (Tôi hy vọng lệnh ngừng bắn sẽ được duy trì.)
  • "The ceasefire has allowed humanitarian aid to reach the affected areas." (Lệnh ngừng bắn đã cho phép viện trợ nhân đạo tiếp cận các khu vực bị ảnh hưởng.)

3. Trong các tài liệu pháp lý hoặc chính thức:

  • "The terms of the ceasefire stipulated that all offensive operations would cease." (Các điều khoản của lệnh ngừng bắn quy định rằng tất cả các hoạt động tấn công sẽ phải dừng lại.)

Lưu ý:

  • "Ceasefire" thường được sử dụng như một danh từ (noun).
  • Nó có thể xuất hiện theo dạng đơn ("ceasefire") hoặc dạng số ("ceasefires") tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ:

"Ceasefire" là sự kết hợp của hai từ "cease" (dừng lại, chấm dứt) và "fire" (bắn).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "ceasefire" trong một tình huống nào đó không? Hoặc có lẽ bạn muốn tôi giải thích thêm về các loại ceasefire khác nhau (ví dụ: ceasefire nhân đạo, ceasefire tạm thời)?


Bình luận ()