Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
celebrity nghĩa là người nổi tiếng. Học cách phát âm, sử dụng từ celebrity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
người nổi tiếng

Từ "celebrity" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dưới đây là cách phân tích từng phần:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "celebrity" trong tiếng Anh có nghĩa là "người nổi tiếng" hoặc "ca sĩ, diễn viên nổi tiếng". Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết và đầy đủ:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "celebrity" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best completes the sentence?
"The event attracted global attention due to the presence of several high-profile __________."
A. celebrity
B. celebrities
C. celebritys
D. celebrity’s
Choose the correct word(s) to complete the sentence:
"Many young people dream of becoming a __________ through social media."
A. influencer
B. famous
C. celebrity
D. stardom
Which option(s) is/are grammatically correct and appropriate in context?
"The magazine published an exclusive interview with a Hollywood __________."
A. celebrity
B. celebrate
C. celebrated actor
D. celebrity’s life
Select the most suitable word(s):
"Her dedication and talent are a __________ to her team’s success."
A. celebrity
B. credit
C. celebrated
D. celebration
Which word fits best in the sentence?
"The local __________ was invited to speak at the youth conference."
A. celebrity
B. figure
C. famous
D. stardom
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "celebrity":
→ She is a famous actress who often appears in international films.
Rewrite the sentence using a form of "celebrity":
→ Many people admire him because he became famous quickly after the show.
Rewrite the sentence without using "celebrity", using a suitable alternative:
→ The celebrity attended the charity gala last night.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Giải thích:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Giải thích:
Bài tập 3: Viết lại câu
→ Giải thích:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()