celery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

celery nghĩa là cần tây. Học cách phát âm, sử dụng từ celery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ celery

celerynoun

cần tây

/ˈsɛləri/
Định nghĩa & cách phát âm từ celery

Từ "celery" (rau diếp tây) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • c phát âm giống như "s" trong "sun"
  • e phát âm giống như "e" trong "bed"
  • l phát âm giống như "l" trong "lamp"
  • e phát âm giống như "e" trong "bed"
  • r (âm nhẹ) phát âm gần giống "r" trong "run" nhưng không mạnh bằng.
  • y phát âm giống như "i" trong "bit"

Tổng hợp: /ˈsiːlɪ/ (có thể phiên âm là "SEE-lee")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ celery trong tiếng Anh

Từ "celery" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, bao gồm:

1. Rau diếp tây (rau củ):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất. Celery là một loại rau củ dài, có màu xanh lá cây, thuộc họ hành tây. Nó có vị hơi cay và thường được dùng trong các món salad, súp, món hầm, hoặc làm rau nhúng.
    • Ví dụ: "I added some celery to the soup for extra crunch." (Tôi đã thêm rau diếp tây vào canh để tăng độ giòn.)
    • Ví dụ: "Celery is a good source of vitamins and fiber." (Rau diếp tây là một nguồn cung cấp vitamin và chất xơ tốt.)

2. Roi mọt (cây):

  • Celery có thể là tên khoa học của một loại cây roi mọt thuộc chi Apium. Cây này có thân dài, mọc thành chùm, và thường được trồng lấy quả hoặc lá.
    • Ví dụ: "The celery plant produces long, green stalks." (Cây roi mọt cho ra những thân dài màu xanh lá cây.)

Cách sử dụng để phân biệt hai nghĩa này:

  • Trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường dùng "celery" để chỉ rau diếp tây.
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Thường dùng "celery" để chỉ cây roi mọt chi Apium.

Một số cụm từ với "celery" thường gặp:

  • Celery stick (cọng rau diếp tây)
  • Celery juice (nước ép rau diếp tây)
  • Celery seed (hạt rau diếp tây)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "celery" trong tiếng Anh! Bạn có muốn biết thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ: cách chế biến rau diếp tây, hoặc thông tin về cây roi mọt?

Các từ đồng nghĩa với celery


Bình luận ()