Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
chalk nghĩa là phấn, viên phấn. Học cách phát âm, sử dụng từ chalk qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phấn, viên phấn

Từ "chalk" (bột phấn) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tham khảo thêm trên các trang web phát âm tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "chalk" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tóm lại:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào của từ "chalk" không? Ví dụ, bạn muốn biết thêm về cách sử dụng nó trong thể thao, hay cách sử dụng nó để miêu tả con người?
Which word best completes the sentence: "Students in the past often used ________ to write on blackboards"?
A. chalk
B. pencil
C. marker
D. paint
Which of the following can be used to express assigning blame or responsibility?
A. attribute
B. chalk
C. claim
D. charge
Which word fits naturally in the phrase: "It’s not fair to ________ the failure entirely on one person"?
A. blame
B. chalk
C. put
D. lay
Which word correctly completes: "The artist used ________ to create the vibrant street mural"?
A. paint
B. charcoal
C. chalk
D. ink
Which verb means "to plan or schedule something"?
A. chalk
B. map
C. outline
D. sketch
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()