championship là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

championship nghĩa là chức vô địch. Học cách phát âm, sử dụng từ championship qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ championship

championshipnoun

chức vô địch

/ˈtʃæmpiənʃɪp//ˈtʃæmpiənʃɪp/

Từ "championship" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • chə̂nˈpɪʃəp (lưu ý dấu mũ trên phụ âm 'p')

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • chə̂n (chə̂n): Âm "ch" giống như tiếng Việt, "ə" là âm mũi (như trong tiếng Việt nói từ "ê"), và "n" là âm "n" thông thường.
  • pɪʃəp (pɪʃəp):
    • (pɪ): Âm "p" giống như tiếng Việt, "i" là âm "i" ngắn như trong "hit".
    • ʃəp (ʃəp): “sh” là âm "sh" như trong "ship" (âm "sh" nhẹ, không mạnh). "ə" là âm mũi, và "p" là âm "p" như đã nói ở trên.

Lưu ý:

  • Dấu mũ trên phụ âm 'p' (ˈ) biểu thị rằng âm tiết đầu tiên (chə̂n) là âm tiết nhấn mạnh.
  • Âm mũi (ə) có thể khó phát âm đối với người học tiếng Anh, bạn có thể luyện tập bằng cách nghe các phiên âm khác hoặc tìm kiếm video hướng dẫn trên mạng.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ championship trong tiếng Anh

Từ "championship" trong tiếng Anh có nghĩa là giải vô địch hoặc cuộc thi vô địch. Nó được dùng để chỉ một giải đấu hoặc cuộc thi mà người chiến thắng là đội hoặc cá nhân xuất sắc nhất. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ khác nhau:

1. Sử dụng để chỉ một giải đấu cụ thể:

  • "The World Cup is the most prestigious championship in football." (Cúp thế giới là giải vô địch danh giá nhất trong bóng đá.)
  • “She won the championship in swimming last year.” (Cô ấy đã giành chiến thắng trong giải bơi vô địch năm ngoái.)
  • “The Formula 1 championship is a highly competitive race.” (Giải vô địch Công thức 1 là một cuộc đua rất cạnh tranh.)

2. Sử dụng như một danh từ:

  • "He's training hard to win the championship." (Anh ấy đang tập luyện chăm chỉ để giành chiến thắng trong giải vô địch.)
  • "The team is focused on winning the championship this season." (Đội đang tập trung vào việc giành chiến thắng trong giải vô địch mùa này.)

3. Sử dụng trong cụm từ:

  • To win a championship: giành chiến thắng trong giải vô địch
  • To hold a championship: là đương kim vô địch của giải vô địch (ví dụ: "Manchester United are the current champions.")
  • To defend a championship: bảo vệ chức vô địch (ví dụ: "The team will need to defend their championship next year.")

Lưu ý: "Championship" thường được sử dụng trong các môn thể thao hoặc giải đấu cạnh tranh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "championship" không?


Bình luận ()