changeless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

changeless nghĩa là không thay đổi. Học cách phát âm, sử dụng từ changeless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ changeless

changelessadjective

không thay đổi

/ˈtʃeɪndʒləs//ˈtʃeɪndʒləs/

Từ "changeless" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • chăn - như âm "ch" trong chữ "chair"
  • ăn - như âm "a" trong chữ "apple"
  • ลีส - như âm "lees" (giống như chữ "lees" trong chữ "leeside")

Tổng hợp: /ˌʃeɪnˈles/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các nguồn sau:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ changeless trong tiếng Anh

Từ "changeless" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là không thay đổi, không thể thay đổi, không dao động. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một thứ gì đó không đổi:

  • Ví dụ: "The laws of physics are changeless; they have always been true." (Các định luật vật lý là không đổi; chúng luôn đúng.)
  • Ví dụ: "Her love for her child is changeless." (Tình yêu của cô ấy dành cho con cái là không đổi.)
  • Ví dụ: "The mountains seemed changeless, standing silently against the sky." (Núi trông không đổi, đứng im lặng đối với bầu trời.)

2. Mô tả một người, sự kiện hoặc tình huống không thay đổi:

  • Ví dụ: “He’s a changeless friend; you can always count on him.” (Anh ấy là một người bạn không đổi; bạn luôn có thể dựa vào anh ấy.)
  • Ví dụ: “The old traditions were changeless, passed down through generations.” (Những truyền thống cũ là không đổi, được truyền lại qua các thế hệ.)

Lưu ý:

  • “Changeless” thường được sử dụng như một tính từ, mô tả một đặc điểm của một đối tượng hoặc tình huống.
  • Thường được dùng để nhấn mạnh sự ổn định, sự không thay đổi lâu dài.

Một số cụm từ có thể sử dụng kèm từ "changeless":

  • Changeless truth: Sự thật không đổi
  • Changeless beauty: Vẻ đẹp không đổi
  • Changeless duty: Nghĩa vụ không đổi

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trong các từ điển trực tuyến như Cambridge Dictionary hoặc Merriam-Webster để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Hy vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()