characterless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

characterless nghĩa là không có tính chất. Học cách phát âm, sử dụng từ characterless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ characterless

characterlessadjective

không có tính chất

/ˈkærəktələs//ˈkærəktərləs/

Từ "characterless" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • chăr-äk-tər-lês

Phần gạch đầu dòng (.) biểu thị dấu nhấn.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • chăr - Phát âm gần giống chữ "char" trong "chair" nhưng kéo dài hơn một chút.
  • äk - Phát âm giống âm "a" trong "cat."
  • tər - Phát âm giống "tar" nhưng ngắn hơn.
  • lês - Phát âm giống "less" (chỉ có "less" thôi).

Bạn có thể tìm kiếm video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ characterless trong tiếng Anh

Từ "characterless" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Không có đặc điểm nổi bật, không có cá tính rõ ràng (về ngoại hình hoặc tính cách):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Characterless" mô tả một người hoặc vật thể không có những đặc điểm hoặc nét đẹp riêng, không gây ấn tượng mạnh, không có sự độc đáo. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tầm thường, vô vị.
  • Ví dụ:
    • "He was a characterless man, blending into the background." (Anh ta là một người không có cá tính, hòa tan vào đám đông.)
    • "The building had a characterless design, looking exactly like dozens of others." (Tòa nhà có thiết kế không có đặc điểm, trông giống như hàng tá tòa nhà khác.)
    • "Her characterless appearance – plain clothes and a neutral expression – made it hard to know what she was thinking." (Vẻ ngoài không có đặc điểm – quần áo đơn giản và biểu cảm trung tính – khiến mọi người khó biết cô ấy đang nghĩ gì.)

2. Không có tính khí, không có sự rõ ràng trong hành vi (về tâm lý):

  • Ý nghĩa: Trong bối cảnh tâm lý, "characterless" có nghĩa là một người thiếu quyết đoán, không có thái độ rõ ràng, hành động không nhất quán hoặc thiếu chiều sâu cảm xúc.
  • Ví dụ:
    • "The politician's characterless response to the crisis raised concerns about his integrity." (Câu trả lời không có đặc điểm của chính trị gia về cuộc khủng hoảng đã làm dấy lên lo ngại về sự liêm khiết của ông.)

3. (Ít dùng hơn) Trống rỗng, không nội dung (về khả năng diễn xuất):

  • Ý nghĩa: Trong ngành sân khấu, "characterless" có thể được sử dụng để mô tả một diễn viên không thể tạo ra một nhân vật đáng nhớ hoặc sống động.
  • Ví dụ: "The actor’s performance was characterless; he simply delivered his lines without any emotion." (Diễn xuất của diễn viên không có đặc điểm; anh ta chỉ đơn giản đọc thoại mà không có cảm xúc.)

Lưu ý:

  • "Characterless" thường được sử dụng như một tính từ.
  • Nó thường được dùng với những từ như "appearance," "design," "personality," "response,"…

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ liên quan đến ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể của từ "characterless" không?


Bình luận ()