chartered là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chartered nghĩa là điều lệ. Học cách phát âm, sử dụng từ chartered qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chartered

charteredadjective

điều lệ

/ˈtʃɑːtəd//ˈtʃɑːrtərd/

Từ "chartered" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, phụ thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh sử dụng:

1. Chartered (adj.) - Được cấp phép, được ủy quyền (về công ty, tổ chức, hoặc hoạt động)

  • Phát âm: /ˈtʃɑːrtəd/
  • Phân tích:
    • ch phát âm như trong "chair" (âm 'ch')
    • a phát âm như trong "father" (âm 'ɑː')
    • r không phát âm rõ ràng, gần như "r" tắt (thực tế là không có âm 'r' rõ ràng)
    • t phát âm như trong "top" (âm 't')
    • e phát âm như trong "bed" (âm 'ə')
    • d phát âm như trong "dog" (âm 'd')

2. Chartered (v.) - Cấp phép, ủy quyền (cho một công ty, tổ chức, hoặc hoạt động)

  • Phát âm: /ˈtʃɑːrtərd/
  • Phân tích:
    • Hoàn toàn giống như phát âm ở trên, nhưng kết thúc bằng âm 'ərd' thay vì 'əd'.

Lưu ý quan trọng:

  • Âm "r" trong từ này thường rất nhẹ và không rõ ràng, đôi khi bị bỏ qua.
  • Hãy tập trung vào việc phát âm rõ ràng các nguyên âm “a” và “ə”.

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chartered trong tiếng Anh

Từ "chartered" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. (V) Ủy nhiệm, chỉ định (thường dùng với công ty):

  • Meaning: To authorize someone to act on behalf of an organization or company.
  • Usage: Thường dùng với các công ty bảo hiểm, tài chính, hoặc các tổ chức chuyên nghiệp.
  • Examples:
    • "The airline was chartered to transport the delegates to the conference." (Hãng hàng không được ủy nhiệm để vận chuyển các đại biểu đến hội nghị.)
    • "We chartered an accounting firm to conduct an independent audit." (Chúng tôi ủy nhiệm một công ty kế toán để thực hiện kiểm toán độc lập.)

2. (Adj) Được cấp phép (thường dùng với công ty hoặc tổ chức):

  • Meaning: Having a formal license or authorization to operate or perform a specific activity.
  • Usage: Thường được sử dụng để mô tả một công ty hoặc tổ chức đã được chính phủ cấp phép.
  • Examples:
    • "The chartered bank is regulated by the central bank.” (Ngân hàng được cấp phép chịu sự quản lý của ngân hàng trung ương.)
    • "A chartered surveyor was employed to assess the property.” (Một người đo đạc đất được cấp phép được thuê để đánh giá tài sản.)

3. (V) Thuê (chủ yếu dùng với tàu thuyền, xe buýt, v.v.):

  • Meaning: To rent or hire (a vehicle, ship, etc.). Nhấn mạnh việc thuê một phương tiện cụ thể.
  • Usage: Thường dùng khi thuê một tàu thuyền, xe buýt, hoặc phương tiện khác cho một chuyến đi cụ thể.
  • Examples:
    • "They chartered a yacht for their honeymoon." (Họ thuê một du thuyền cho tuần trăng mật.)
    • “We chartered a bus for the school trip." (Chúng tôi thuê một xe buýt cho chuyến đi trường.)

4. (Adj - Hiếm dùng) - Được chứng nhận, có chứng chỉ (thường dùng cho nghề nghiệp):

  • Meaning: Officially recognized and qualified, specifically for a profession.
  • Usage: Ít dùng hơn so với hai nghĩa trên, thường thấy trong các lĩnh vực chuyên môn, ví dụ như luật sư, y tá.
  • Example: "A chartered accountant." (Một kế toán viên được chứng nhận.)

Lưu ý:

  • ”Chartered” là một từ irregular verb – nghĩa là cách chia thì không theo quy tắc thông thường. Bạn cần học cách chia thì của nó một cách riêng biệt.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "chartered" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn mà bạn đang quan tâm.


Bình luận ()