cheaply là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cheaply nghĩa là rẻ, rẻ tiền. Học cách phát âm, sử dụng từ cheaply qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cheaply

cheaplyadverb

rẻ, rẻ tiền

/ˈtʃiːpli/
Định nghĩa & cách phát âm từ cheaply

Từ "cheaply" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • chi-pli

Phần gạch đầu dòng (ˈtʃip|) được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • chi - phát âm giống như "chi" trong chữ "chỉ"
  • pli - phát âm giống như "pli" trong chữ "phải"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cheaply trong tiếng Anh

Từ "cheaply" trong tiếng Anh có nghĩa là "một cách rẻ tiền", diễn tả cách một cái gì đó được làm hoặc mua với giá thấp. Nó thường đi kèm với động từ "do" hoặc "buy" để mô tả hành động.

Dưới đây là cách sử dụng "cheaply" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả cách thức một việc gì đó được làm:

  • He painted the house cheaply. (Anh ta sơn nhà một cách rẻ tiền.) - Nhấn mạnh vào việc anh ta sử dụng ít công sức hoặc vật liệu để sơn nhà.
  • The company manufactures its products cheaply. (Công ty sản xuất sản phẩm của mình một cách rẻ tiền.) - Khẳng định sản phẩm được sản xuất với chi phí thấp.
  • She wrote the story cheaply and quickly. (Cô ấy viết câu chuyện một cách nhanh chóng và rẻ tiền.) - Cô ấy làm việc này một cách đơn giản, không đầu tư nhiều thời gian hay công sức.

2. Mô tả cách một cái gì đó được mua:

  • I bought the shirt cheaply at a garage sale. (Tôi mua chiếc áo sơ mi một cách rẻ tiền tại buổi bán đồ cũ.) - Giá cả của chiếc áo sơ mi này rất thấp.
  • He bought the car cheaply, but it needed a lot of repairs. (Anh ta mua chiếc xe một cách rẻ tiền, nhưng nó cần sửa chữa rất nhiều.) - Giá của xe thấp, nhưng điều này khiến chi phí sở hữu tăng lên đáng kể.
  • They offered the property cheaply to attract buyers. (Họ đưa ra bất động sản với giá rẻ để thu hút người mua.) - Mục đích là để bán được nhanh chóng.

Lưu ý:

  • "Cheaply" là dạng adverb (trạng từ) của từ "cheap" (rẻ tiền).
  • Nó thường đi kèm với các động từ như: do, make, buy, sell, write, paint, build, etc.

Ví dụ tổng hợp:

  • "He cheaply assembled the furniture." (Anh ta lắp ráp đồ nội thất một cách rẻ tiền.)
  • "She cheaply transcribed the interview." (Cô ấy ghi lại cuộc phỏng vấn một cách nhanh chóng và rẻ tiền.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào không? Ví dụ như trong ngữ cảnh kinh doanh, hoặc khi so sánh giá cả?

Luyện tập với từ vựng cheaply

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Many students prefer to travel ______ during holidays to save money.
  2. The furniture was made ______, so it broke within a few months.
  3. She bought groceries ______ by visiting multiple stores for discounts.
  4. The project was completed ______, but the quality suffered as a result.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

1. The company produced the goods ______ to compete with rivals.
a) cheaply
b) expensively
c) inexpensively
d) efficiently

2. Which sentences correctly use adverbs of manner? (Choose all that apply)
a) He speaks French fluently.
b) She solved the problem cheaply and quickly.
c) They arrived lately to the meeting.
d) The car was repaired poorly.

3. To reduce costs, the team outsourced the work ______.
a) professionally
b) cheaply
c) carelessly
d) affordably

4. The hotel offers rooms ______ during off-season.
a) luxuriously
b) cheaply
c) comfortably
d) at a low price

5. The artist refused to sell paintings ______ despite financial struggles.
a) cheaply
b) beautifully
c) hastily
d) for a high price


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The product was affordable, but it didn’t last long.
    → Rewrite using "cheaply".

  2. Original: They managed to decorate the venue without spending much.
    → Rewrite using "cheaply".

  3. Original: The service was low-cost, yet very efficient.
    → Rewrite without using "cheaply" (use a synonym).


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. cheaply
  2. poorly (nhiễu)
  3. cheaply
  4. quickly (nhiễu)

Bài tập 2:

  1. a) cheaply, c) inexpensively
  2. a, b, d (c sai – "lately" là trạng từ thời gian)
  3. b) cheaply, d) affordably
  4. b) cheaply, d) at a low price
  5. a) cheaply, d) for a high price

Bài tập 3:

  1. The product was made cheaply, but it didn’t last long.
  2. They decorated the venue cheaply.
  3. The service was inexpensive, yet very efficient. (synonym: "inexpensively" hoặc "affordably")

Bình luận ()