Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cheaply nghĩa là rẻ, rẻ tiền. Học cách phát âm, sử dụng từ cheaply qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
rẻ, rẻ tiền

Từ "cheaply" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈtʃip|) được nhấn mạnh.
Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cheaply" trong tiếng Anh có nghĩa là "một cách rẻ tiền", diễn tả cách một cái gì đó được làm hoặc mua với giá thấp. Nó thường đi kèm với động từ "do" hoặc "buy" để mô tả hành động.
Dưới đây là cách sử dụng "cheaply" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:
Lưu ý:
Ví dụ tổng hợp:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào không? Ví dụ như trong ngữ cảnh kinh doanh, hoặc khi so sánh giá cả?
1. The company produced the goods ______ to compete with rivals.
a) cheaply
b) expensively
c) inexpensively
d) efficiently
2. Which sentences correctly use adverbs of manner? (Choose all that apply)
a) He speaks French fluently.
b) She solved the problem cheaply and quickly.
c) They arrived lately to the meeting.
d) The car was repaired poorly.
3. To reduce costs, the team outsourced the work ______.
a) professionally
b) cheaply
c) carelessly
d) affordably
4. The hotel offers rooms ______ during off-season.
a) luxuriously
b) cheaply
c) comfortably
d) at a low price
5. The artist refused to sell paintings ______ despite financial struggles.
a) cheaply
b) beautifully
c) hastily
d) for a high price
Original: The product was affordable, but it didn’t last long.
→ Rewrite using "cheaply".
Original: They managed to decorate the venue without spending much.
→ Rewrite using "cheaply".
Original: The service was low-cost, yet very efficient.
→ Rewrite without using "cheaply" (use a synonym).
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()