Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
checked nghĩa là đã kiểm tra. Học cách phát âm, sử dụng từ checked qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đã kiểm tra
Từ "checked" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý:
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "checked" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến trạng thái hoặc hành động "đã chọn" hoặc "đã kiểm tra". Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ | Mô tả đã được kiểm tra/chọn | "The box was checked." |
| Trạng ngữ | Phân cấu trúc câu (đã chọn) | "Please check the box." |
| Động từ (nguyên thể) | Kiểm tra, đánh dấu, kiểm tra lại | "I need to check my account." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "checked" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()