cheerless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cheerless nghĩa là vui vẻ. Học cách phát âm, sử dụng từ cheerless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cheerless

cheerlessadjective

vui vẻ

/ˈtʃɪələs//ˈtʃɪrləs/

Phát âm từ "cheerless" trong tiếng Anh như sau:

  • chi (giống như chữ "chi" trong "child")
  • er (giống như chữ "er" trong "her")
  • less (giống như "less" trong "less than")

Vậy, phát âm đầy đủ của "cheerless" là: chi-er-less

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube để luyện tập thêm:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cheerless trong tiếng Anh

Từ "cheerless" trong tiếng Anh có nghĩa là ảm đạm, buồn bã, thiếu niềm vui, không có sự hứng khởi. Nó thường được dùng để mô tả một trạng thái hoặc môi trường khiến người ta cảm thấy buồn bã, tồi tệ và thiếu tinh thần.

Dưới đây là cách sử dụng từ "cheerless" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả trạng thái cảm xúc của một người:

  • "After the loss of his job, he felt cheerless and depressed." (Sau khi mất việc, anh ta cảm thấy ảm đạm và trầm cảm.)
  • "The rainy weather added to her cheerless mood." (Thời tiết mưa làm tăng thêm tâm trạng buồn bã của cô.)
  • "Despite his cheerful personality, he had a cheerless outlook on life." (Mặc dù có tính cách vui vẻ, nhưng anh ta lại có một cái nhìn ảm đạm về cuộc sống.)

2. Mô tả một môi trường, không gian:

  • "The abandoned house was a cheerless and gloomy place." (Nhà bỏ hoang là một nơi ảm đạm và buồn bã.)
  • "The cheerless winter landscape reminded him of his loneliness." (Phong cảnh mùa đông ảm đạm nhắc nhở anh ta về sự cô đơn.)
  • "The decorations in the hospital room were cheerless and lacked any festive atmosphere." (Những trang trí trong phòng bệnh thiếu sự vui tươi và không có không khí lễ hội nào.)

3. Sử dụng trong các thành ngữ (phương ngữ):

  • "A cheerless life" (Một cuộc đời ảm đạm)

Lưu ý:

  • "Cheerless" thường được sử dụng để tạo ra một cảm giác buồn bã, tồi tệ hơn "sad" (buồn).
  • Nó có thể được dùng để mô tả cả trạng thái cảm xúc và môi trường xung quanh.

Bạn có thể tham khảo các ví dụ sau để hiểu rõ hơn:

  • "She walked through the cheerless streets, feeling utterly dejected." (Cô bước đi trên những con phố ảm đạm, cảm thấy hoàn toàn thất vọng.)
  • "The news brought a cheerless silence to the room." (Tin tức khiến căn phòng rơi vào sự im lặng ảm đạm.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cheerless" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()