chest of drawers là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chest of drawers nghĩa là tủ kéo, tủ ngăn (đựng quần áo). Học cách phát âm, sử dụng từ chest of drawers qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chest of drawers

chest of drawersnoun

tủ kéo, tủ ngăn (đựng quần áo)

//
Định nghĩa & cách phát âm từ chest of drawers

Từ "chest of drawers" (tủ đựng đồ) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • chest: /tʃest/ (giống như "chest" trong "chestnut" nhưng ngắn hơn một chút)
  • of: /əv/ (giống như "uhv")
  • drawers: /drɔːrz/ (Dấu gạch nối "r" là điểm cần lưu ý, phát âm ở giữa cái r, không phải là một cái r đơn lẻ.)

Kết hợp lại: /tʃest əv drɔːrz/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/chest-of-drawers

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chest of drawers trong tiếng Anh

Từ "chest of drawers" trong tiếng Anh có nghĩa là tủ đựng đồ. Đây là một kiểu tủ đựng quần áo, thường có nhiều ngăn kéo, nguyên kéo và một ngăn lớn bên dưới để cất quần áo, đồ dùng cá nhân, v.v.

Dưới đây là cách sử dụng từ "chest of drawers" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một món đồ nội thất:

  • "The chest of drawers in the bedroom is made of dark wood." (Tủ đựng đồ trong phòng ngủ được làm bằng gỗ màu tối.)
  • “I need to buy a new chest of drawers for my dressing room.” (Tôi cần mua một tủ đựng đồ mới cho phòng thay đồ của mình.)
  • “They had a beautiful antique chest of drawers in the hallway.” (Họ có một chiếc tủ đựng đồ cổ đẹp ở hành lang.)

2. Sử dụng trong câu để diễn tả hành động:

  • “He drew the chest of drawers open to get his socks.” (Anh ấy mở tủ đựng đồ ra để lấy tất.)
  • “She put her jewelry in the top drawers of the chest of drawers.” (Cô ấy cất trang sức vào các ngăn kéo trên của tủ đựng đồ.)

3. So sánh với các loại tủ khác:

  • "Unlike a dresser, a chest of drawers is typically larger and has more drawers." (Khác với tủ đầu giường, tủ đựng đồ thường lớn hơn và có nhiều ngăn kéo hơn.)

Lưu ý:

  • "Chest of drawers" thường được sử dụng để miêu tả một kiểu tủ đựng đồ truyền thống, có nhiều ngăn kéo và nguyên kéo.
  • "Dresser" là một từ khác để chỉ tủ đựng quần áo, nhưng thường nhỏ hơn và có ít ngăn kéo hơn.

Bạn có thể tìm thấy hình ảnh gợi ý về "chest of drawers" trên Google Images để dễ hình dung hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chest of drawers" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với chest of drawers


Bình luận ()