Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
chestnut nghĩa là (màu) nâu hạt dẻ. Học cách phát âm, sử dụng từ chestnut qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(màu) nâu hạt dẻ

Từ "chestnut" (hạt dẻ ngựa) được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈtʃɛstnʌt/ (Thì bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/chestnut)
Mẹo: Hãy tập trung vào âm "ch" đầu tiên, nó có thể hơi khó cho người mới học. Các âm còn lại khá dễ dàng.
Từ "chestnut" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm lại:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chestnut" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best fits the sentence: "That joke about the accountant who lost his calculator is such a ________!"
a) cliché
b) chestnut
c) pun
d) myth
The horse’s color is best described as:
a) bay
b) chestnut
c) roan
d) charcoal
In storytelling, a "war ________" often refers to an overused anecdote told repeatedly at gatherings.
a) chestnut
b) story
c) tale
d) memory
She collected various autumn nuts, including walnuts, hazelnuts, and ________.
a) chestnuts
b) almonds
c) peanuts
d) cashews
The comedian opened with a classic ________ about office life that had everyone laughing — not because it was new, but because it was so familiar.
a) chestnut
b) anecdote
c) blunder
d) routine
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "chestnut":
→ That joke has been told so many times at our team meetings; it’s extremely overused.
Rewrite the sentence using a form of "chestnut":
→ The speaker opened with a familiar story about failing a job interview — one we’ve heard before.
Rewrite the sentence without using "chestnut":
→ The horse has a rich, reddish-brown coat that shines in the sunlight.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()