Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
chilli nghĩa là ớt. Học cách phát âm, sử dụng từ chilli qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ớt

Từ "chilli" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào vùng miền (Anh và Mỹ):
Lưu ý:
Bạn có thể thử phát âm theo cách này và so sánh với audio gốc để cải thiện khả năng phát âm của mình nhé!
Từ "chilli" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hình thái học | Cây, quả ớt chuông | Chilli plant, chilli pepper |
| Ẩm thực | Món ăn cay, gia vị | Chilli con carne, chilli sauce |
| Tính chất | Cay | This dish is very chilli. |
| Danh từ chung | Loại ớt chuông cụ thể | I bought a kilo of chillis… (ít phổ biến hơn) |
Lưu ý: Khi sử dụng "chilli" trong ẩm thực, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa. Nếu bạn không chắc chắn, hãy sử dụng các từ thay thế như "pepper" (ớt) hoặc "spice" (gia vị).
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "chilli" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn biết cách dùng nó trong một câu hoặc một tình huống cụ thể?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()