chimera là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chimera nghĩa là Chimera. Học cách phát âm, sử dụng từ chimera qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chimera

chimeranoun

Chimera

/kaɪˈmɪərə//kaɪˈmɪrə/
Định nghĩa & cách phát âm từ chimera

Từ "chimera" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkɪm.ɪ.rə

Phát âm chi tiết hơn:

  • ki-MEE-ruh

  • ki: nghe giống như âm "ki" trong "key"

  • MEE: nghe giống như "mee" trong "meet"

  • ruh: nghe giống như "r" theo sau một âm "uh" ngắn gọn.

Bạn có thể tìm nghe phiên âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chimera trong tiếng Anh

Từ "Chimera" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến ý nghĩa ban đầu và nghĩa bóng:

1. Ý nghĩa gốc (Theo thần thoại Hy Lạp):

  • A mythical creature – a fire-breathing lioness with a goat's head, a serpent for a tail, and eagle’s wings. Đây là định nghĩa gốc, mô tả một sinh vật theo thần thoại Hy Lạp, một con vật lai tạp gồm nhiều bộ phận của các loài khác nhau (thường là sư tử cái, dê, rắn, và chim ưng). Khi sử dụng theo nghĩa này, bạn cần giải thích rõ rằng bạn đang nói đến sinh vật thần thoại.

2. Ý nghĩa bóng (Sử dụng như một danh từ):

  • A hybrid or composite being or thing. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất hiện nay. “Chimera” được dùng để miêu tả một thứ gì đó phức tạp, vừa có những yếu tố của loại khác, vừa có những yếu tố của loại khác nữa, tạo nên một kết hợp kỳ lạ, không đồng nhất. Ví dụ:
    • "The new product is a chimera of features from three different generations." (Sản phẩm mới là một sự kết hợp kỳ lạ giữa các tính năng từ ba thế hệ khác nhau.)
    • "His business plan was a chimera – full of grand ideas but lacking a solid foundation." (Kế hoạch kinh doanh của anh ta là một sự ảo tưởng - tràn đầy những ý tưởng lớn nhưng thiếu một nền tảng vững chắc.)

3. Ý nghĩa bóng (Sử dụng như một động từ):

  • To combine disparate elements into a single, often monstrous, entity. Khi dùng “chimera” làm động từ, nghĩa là kết hợp những yếu tố khác biệt, thường là một cách đáng sợ hoặc không hợp lý. Ví dụ:
    • "The government's policies chimeraed contradictory goals." (Các chính sách của chính phủ đã kết hợp những mục tiêu mâu thuẫn.)

Lời khuyên khi sử dụng:

  • Hãy xem xét ngữ cảnh: “Chimera” là một từ mạnh mẽ và mang tính biểu tượng cao. Sử dụng nó một cách cẩn thận, chỉ khi bạn thực sự muốn nhấn mạnh sự phức tạp, sự mâu thuẫn, hoặc sự không thực tế của một thứ gì đó.
  • Giải thích nếu cần thiết: Nếu bạn không chắc độc giả có hiểu nghĩa bóng của từ này, bạn có thể cần giải thích nhanh chóng.

Bạn có thể tìm thấy thêm thông tin và ví dụ về cách sử dụng từ "Chimera" tại các nguồn sau:

Bạn có muốn tôi cho bạn một số ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "chimera" trong một tình huống nhất định không?


Bình luận ()