chinless là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chinless nghĩa là Chinless. Học cách phát âm, sử dụng từ chinless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chinless

chinlessadjective

Chinless

/ˈtʃɪnləs//ˈtʃɪnləs/

Từ "chinless" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • chi - giống như âm "chi" trong chữ "chị"
  • nel - giống như âm "nel" trong chữ "nếu"
  • less - giống như âm "less" trong chữ "ít"

Nói chung, phát âm sẽ là: ˈtʃɪn.lɛs

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chinless trong tiếng Anh

Từ "chinless" trong tiếng Anh mô tả một người có gương mặt thon gọn, không có đường nét xương hàm rõ rệt. Nó thường được sử dụng để miêu tả:

1. Mô tả ngoại hình:

  • Most common usage: Khi miêu tả vẻ ngoài của một người, đặc biệt là phụ nữ, "chinless" thường được sử dụng để nói về một khuôn mặt thanh mảnh, không có đường gãy xương hàm.

    • Example: "She has a very chinless face, which many people find delicate." (Cô ấy có khuôn mặt rất thon, không có đường nét xương hàm rõ ràng, điều này nhiều người thấy thanh tao.)
    • Example: "He's a chinless wonder – a boy with a really smooth face." (Anh ấy là một người thon gọn, không có đường nét xương hàm - một chàng trai có khuôn mặt rất mịn màng.)
  • Less common usage (thường mang tính hài hước): Đôi khi được dùng để chế giễu hoặc ám chỉ một người không có sự mạnh mẽ hoặc quyết đoán. Tuy nhiên, cách này có thể bị coi là xúc phạm, vì vậy cần sử dụng cẩn thận.

    • Example (hài hước): "He's a chinless wonder – he always agrees with everyone!" (Anh ấy là một người thon gọn, không có đường nét xương hàm - anh ấy luôn đồng ý với tất cả mọi người!) (Ở đây, cách sử dụng mang nghĩa là người đó thiếu quyết đoán.)

2. Mô tả sản phẩm (ít phổ biến hơn):

  • Trong một số trường hợp, "chinless" có thể được sử dụng để mô tả một thiết bị hoặc sản phẩm không có phần "chin" (đầu - một bộ phận nào đó) – thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc thiết kế.
    • Example: "This new monitor has a chinless design, making it more compact." (Màn hình mới này có thiết kế không có phần đầu, giúp nó nhỏ gọn hơn.) (Đây là một ví dụ ít dùng và thường đòi hỏi ngữ cảnh chuyên môn.)

Lưu ý:

  • "Chinless" thường được sử dụng như một tính chất mô tả (adjective) thay vì một động từ (verb).
  • Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn là tích cực, thường liên quan đến vẻ đẹp thanh thoát, mong manh chứ không phải mạnh mẽ.

Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn về cách sử dụng từ "chinless" trong ngữ cảnh nào, hãy cho tôi biết nhé!

Thành ngữ của từ chinless

a chinless wonder
(British English, humorous, disapproving)a young, upper-class person who is considered weak and stupid

    Bình luận ()