chronic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chronic nghĩa là mãn tính. Học cách phát âm, sử dụng từ chronic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chronic

chronicadjective

mãn tính

/ˈkrɒnɪk//ˈkrɑːnɪk/

Từ "chronic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkrɑːn.ɪk

Phát âm chi tiết hơn:

  • krɑːn: "kr" giống như tiếng "cracker", "a" giống như "father", "n" giống như "nap".
  • ɪk: "i" giống như trong tiếng "sit", "k" giống như "cat".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chronic trong tiếng Anh

Từ "chronic" trong tiếng Anh có nghĩa là mạn tính, mãn tính, dai dẳng, tái phát. Nó thường được dùng để mô tả những bệnh hoặc vấn đề không có hồi phục hoàn toàn và thường xuyên tái phát.

Dưới đây là cách sử dụng từ "chronic" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Mô tả bệnh tật:

  • Chronic illness: Bệnh mạn tính (ví dụ: Chronic arthritis - Thoái hóa khớp mạn tính, Chronic bronchitis - Viêm phế quản mạn tính)
  • Chronic pain: Đau mạn tính
  • Chronic fatigue: Mệt mỏi mạn tính (ví dụ: Chronic Fatigue Syndrome - Hội chứng mệt mỏi mãn tính)
  • Chronic infection: Nhiễm trùng mạn tính

Ví dụ: “He has a chronic cough that hasn’t gone away for years.” (Anh ấy bị ho mạn tính đã không hết trong nhiều năm.)

2. Mô tả một vấn đề hoặc tình huống dai dẳng:

  • Chronic unemployment: Nghĩa práce dài hạn (tự thất nghiệp)
  • Chronic poverty: Nghèo đói lâu dài
  • A chronic lack of funding: Việc thiếu kinh phí liên tục và dai dẳng

Ví dụ: “The company has suffered from a chronic lack of investment.” (Công ty đã phải chịu đựng tình trạng thiếu đầu tư liên tục.)

3. Thể hiện tính chất thường xuyên, lặp đi lặp lại:

  • A chronic procrastinator: Một người luôn trì hoãn
  • A chronic liar: Một kẻ nói dối thường xuyên

Ví dụ: “She’s a chronic optimist – she always sees the bright side of things.” (Cô ấy là một người lạc quan dai dẳng - cô ấy luôn nhìn thấy mặt tốt của mọi thứ.)

Lưu ý:

  • “Chronic” thường được dùng để chỉ những tình trạng kéo dài trong một thời gian dài, thường là nhiều tháng hoặc lâu hơn.
  • Nếu một vấn đề chỉ xảy ra thoáng qua, bạn có thể sử dụng các từ như "occasional," "temporary," hoặc "intermittent" thay vì “chronic.”

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chronic" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về ngữ cảnh nào không?


Bình luận ()