Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
chronic nghĩa là mãn tính. Học cách phát âm, sử dụng từ chronic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mãn tính
Từ "chronic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "chronic" trong tiếng Anh có nghĩa là mạn tính, mãn tính, dai dẳng, tái phát. Nó thường được dùng để mô tả những bệnh hoặc vấn đề không có hồi phục hoàn toàn và thường xuyên tái phát.
Dưới đây là cách sử dụng từ "chronic" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:
Ví dụ: “He has a chronic cough that hasn’t gone away for years.” (Anh ấy bị ho mạn tính đã không hết trong nhiều năm.)
Ví dụ: “The company has suffered from a chronic lack of investment.” (Công ty đã phải chịu đựng tình trạng thiếu đầu tư liên tục.)
Ví dụ: “She’s a chronic optimist – she always sees the bright side of things.” (Cô ấy là một người lạc quan dai dẳng - cô ấy luôn nhìn thấy mặt tốt của mọi thứ.)
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chronic" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về ngữ cảnh nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()