chronically là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chronically nghĩa là mãn tính. Học cách phát âm, sử dụng từ chronically qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chronically

chronicallyadverb

mãn tính

/ˈkrɒnɪkli//ˈkrɑːnɪkli/

Cách phát âm từ "chronically" trong tiếng Anh như sau:

  • chrōn-i-kə-lē

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • chrōn: Phát âm giống như "cron" trong "croon" (thì thầm)
  • i: Phát âm như âm "i" trong "it"
  • kə: Phát âm giống như "kuh" (như trong "cut")
  • lē: Phát âm giống như "lee" (như trong "see")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chronically trong tiếng Anh

Từ "chronically" trong tiếng Anh có nghĩa là thường xuyên, liên tục, hoặc nghiêm trọng và kéo dài. Nó thường được dùng để mô tả một tình trạng, hành vi hoặc cảm xúc mà có xu hướng xảy ra rất thường xuyên và không dễ dàng thay đổi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "chronically" với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả một tình trạng bệnh lý hoặc vấn đề sức khỏe:

  • "He's chronically tired, struggling to stay awake during the day." (Anh ấy thường xuyên mệt mỏi, khó giữ tỉnh táo trong ngày.)
  • "She suffers from chronically low blood sugar." (Cô ấy bị tiểu đường thai kỳ (type 2 diabetes) do lượng đường trong máu luôn thấp.)
  • "The patient was chronically constipated." (Bệnh nhân thường xuyên bị táo bón.)

2. Mô tả một thói quen hoặc hành vi:

  • "He's chronically late for meetings." (Anh ấy thường xuyên đến muộn các cuộc họp.)
  • "The project was plagued by chronically poor communication." (Dự án bị ám ảnh bởi giao tiếp kém triền miên.)
  • "She's chronically optimistic, always seeing the best in people." (Cô ấy luôn lạc quan, luôn nhìn thấy điều tốt đẹp trong người khác.)

3. Mô tả một cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần:

  • "The refugees were chronically anxious about their future." (Những người tị nạn luôn lo lắng về tương lai của mình.)
  • “He’s chronically pessimistic, expecting the worst in every situation.” (Anh ấy luôn bi quan, mong đợi điều tồi tệ nhất trong mọi tình huống.)

Lưu ý:

  • "Chronically" thường được dùng với các tính từ để mô tả thông tin về một đặc điểm hoặc trạng thái nào đó.
  • Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một vấn đề không chỉ xảy ra một lần, mà là một vấn đề tái diễn và kéo dài.

Đồng nghĩa:

  • Constantly
  • Frequently
  • Perpetually
  • Persistent

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chronically" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()