chunky là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chunky nghĩa là chunky. Học cách phát âm, sử dụng từ chunky qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chunky

chunkyadjective

chunky

/ˈtʃʌŋki//ˈtʃʌŋki/

Từ "chunky" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • chuːnki

Phần khó nhất là âm "chuː" - gần giống như "chú" nhưng kéo dài hơn một chút, nhấn vào âm đầu.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/chunky/
  • Google Translate: Nhập "chunky" vào Google Translate, sau đó chọn biểu tượng loa để nghe phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chunky trong tiếng Anh

Từ "chunky" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến kích thước, độ đặc và hình dáng. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Mô tả kích thước lớn, đặc:

  • Đồ vật: "Chunky" thường được dùng để mô tả những đồ vật có kích thước lớn, đặc, dày hoặc cồng kềnh.
    • Ví dụ: "This chunky sweater is perfect for the winter." (Chúa áo khoác chunky này hoàn hảo cho mùa đông.)
    • Ví dụ: "She bought a chunky pair of boots." (Cô ấy mua một đôi boot chunky.)
    • Ví dụ: "He has a chunky mug for his coffee." (Anh ấy có một cái cốc chunky để uống cà phê.)
  • Thức ăn: Thường dùng để mô tả đồ ăn có độ đặc, kiểu khối hoặc miếng to.
    • Ví dụ: "I love chunky guacamole with lots of lime." (Tôi thích guacamole chunky với nhiều chanh.)
    • Ví dụ: “He added some chunky vegetables to the soup.” (Anh ấy đã cho thêm rau củ chunky vào món súp.)

2. Mô tả kiểu dáng, hình dạng (thường mang ý nghĩa hài hước hoặc thích thú):

  • Tóc: "Chunky highlights" (ánh sáng chunky) - nghĩa là những sợ tóc sáng màu được tạo thành những cụm lớn, dày đặc.
    • Ví dụ: "She got chunky highlights in her hair." (Cô ấy có những sợi tóc chunky trong tóc của mình.)
  • Màu sắc: "Chunky colors" (màu sắc chunky) - thường dùng để mô tả những màu sắc rực rỡ, đậm, hoặc phối màu táo bạo.
    • Ví dụ: "The painting has chunky colors." (Bức tranh có những màu sắc chunky.)

3. Trong các ngữ cảnh khác (ít phổ biến hơn):

  • Sự độc đáo, nổi bật: Đôi khi, "chunky" được dùng để mô tả một cái gì đó độc đáo, khác biệt, hoặc nổi bật trong một nhóm.
    • Ví dụ: "He has a chunky personality." (Anh ấy có một tính cách độc đáo.)

Lưu ý:

  • Từ "chunky" thường mang sắc thái thân mật, hài hước hoặc bình thường. Nó không thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Cách sử dụng "chunky" có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chunky", bạn nên xem các ví dụ trong các đoạn văn bản hoặc hội thoại thực tế.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "chunky" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn có muốn tôi cho bạn ví dụ về cách sử dụng từ này khi mô tả đồ ăn hoặc quần áo không?

Thành ngữ của từ chunky

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()