Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
chute nghĩa là máng. Học cách phát âm, sử dụng từ chute qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
máng

Từ "chute" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Ví dụ: "He performed a spectacular chute into the pool." (Anh ta thực hiện một cú nước ngoạn mục vào hồ bơi.)
Ví dụ: "She chute water on the children." (Cô ấy trút nước cho bọn trẻ.)
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không? Ví dụ như cách luyện tập phát âm hay cách sử dụng từ "chute" trong các câu khác nhau?
Từ "chute" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết về các nghĩa phổ biến và cách sử dụng:
Tổng kết:
| Nghĩa | Danh từ (n) | Động từ (v) | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Ném / Tung | Chute | Chuted | The diver made a beautiful chute. |
| Hố / Giếng | Chute | The climbers had to descend down a chute. | |
| Lỗ hổng, rò rỉ | N/A | N/A | The gas chute out of the pipe. |
| Lỗi / Thất bại | N/A | N/A | He made a terrible chute during the interview. |
Lưu ý: Khi sử dụng từ "chute" trong các ngữ cảnh khác nhau, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu đúng nghĩa của từ.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một nghĩa cụ thể của "chute" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()